Real Cundinamarca vs Huila
Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-2 Huila tại Categoría Primera B, 13 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 3, hòa 1, Huila thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 6
- Phong độ
- WDLWW Real Cundinamarca
- LWWWD Huila
- 32' 0-1 B. Moya
- 34' ▲ I. Camacho ▼ J. Rubiano
- 39' J. Lozano
- 40' S. Moreno 1-1
- 42' ▲ F. Rodriguez ▼ J. Lozano
- HT1-1
- 46' ▲ I. Cundumi ▼ J. Hoyos
- 46' ▲ K. Cortes ▼ Y. Vega
- 64' ▲ T. Diaz ▼ J. Mendez
- 65' 1-2 J. Montes
- 81' ▲ F. Torres ▼ G. Parra
- 81' ▲ J. Cortes ▼ J. Cajares
- 86' ▲ A. Ararat ▼ J. Ordonez
- 86' ▲ C. S. Salguero Zapata ▼ B. Moya
- 86' ▲ J. Alegria ▼ J. Montes
- FT1-2
Đội hình
- 33K. Catano
- 16J. Cajares ▼ 81'
- 3S. Moreno
- 2J. B. Suaza Castaneda
- 27G. Parra ▼ 81'
- 5J. Hoyos ▼ 46'
- 20J. Rubiano ▼ 34'
- 11Y. Vega ▼ 46'
- 30O. Acosta
- 14A. Rocha
- 9J. Asprilla Moreno
Dự bị 7
- 1K. Hinestroza Mosquera
- 18F. Torres ▲ 81'
- 6I. Camacho ▲ 34'
- 19J. Cortes ▲ 81'
- 4J. Moreno
- 21I. Cundumi ▲ 46'
- 15K. Cortes ▲ 46'
- 22J. Mendez ▼ 64'
- 23F. Arbelaez
- 25J. Lozano ▼ 42'
- 4J. Rodriguez
- 3D. Ferrer
- 14J. Ordonez ▼ 86'
- 7S. Hernandez
- 20B. Moya ▼ 86'
- 10J. Mendez ▼ 64'
- 9O. Duarte
- 17J. Montes ▼ 86'
Dự bị 7
- 1L. Mena
- 28F. Rodriguez ▲ 42'
- 29S. Ayala
- 5A. Ararat ▲ 86'
- 18C. S. Salguero Zapata ▲ 86'
- 8T. Diaz ▲ 64'
- 21J. Alegria ▲ 86'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 12 - 9 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 4 | 16 | 24 - 15 | +9 | 31 | |
| 5 | 16 | 25 - 16 | +9 | 29 | |
| 6 | 44 | 51 - 50 | +1 | 68 | |
| 7 | 16 | 17 - 18 | -1 | 24 | |
| 7 | 16 | 30 - 21 | +9 | 28 | |
| 11 | 32 | 33 - 41 | -8 | 35 | |
| 12 | 32 | 28 - 35 | -7 | 33 | |
| 12 | 16 | 13 - 26 | -13 | 14 | |
| 13 | 16 | 17 - 32 | -15 | 13 | |
| 14 | 16 | 14 - 21 | -7 | 14 | |
| 15 | 32 | 32 - 53 | -21 | 27 | |
| 16 | 32 | 30 - 54 | -24 | 22 | |
| 16 | 16 | 8 - 28 | -20 | 10 | |
| 16 | 16 | 11 - 20 | -9 | 8 |
Primera B (Apertura - Quadrangular) Primera B (Clausura - Quadrangular)
So sánh
50Trận đấu46
73Ghi được59
45Thủng lưới45
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai31