Real Cundinamarca
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Huila

Real Cundinamarca vs Huila

Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-0 Huila tại Categoría Primera B, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 3, hòa 1, Huila thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
WDLWW Real Cundinamarca
LWWWD Huila
  1. 32' J. Cajares
  2. HT0-0
  3. 49' L. Hinestroza
  4. 58' L. Farias
  5. 60' J. Cajares 1-0
  6. 67' A. García S. Muñoz
  7. 67' T. Díaz John Méndez
  8. 74' B. Cuero D. Orozco
  9. 81' I. Camacho J. Martínez
  10. 83' B. Palacios A. Velasco
  11. 83' J. Montes J. Manyoma
  12. 83' Jesus Rodríguez L. Hinestroza
  13. 89' J. Barreiro J. Rubiano
  14. 89' S. Moreno A. Rocha
  15. FT1-0

Đội hình

Real Cundinamarca HLV: J. Niño
  1. K. Cataño
  2. L. Payares
  3. J. Cajares
  4. S. Barbosa
  5. A. Rocha ▼ 89'
  6. J. Viveros
  7. J. Martínez ▼ 81'
  8. J. Angulo
  9. M. Parra
  10. D. Orozco ▼ 74'
  11. J. Rubiano ▼ 89'

Dự bị 7

  1. B. Cuero ▲ 74'
  2. I. Camacho ▲ 81'
  3. J. Barreiro ▲ 89'
  4. S. Moreno ▲ 89'
  5. C. Rios
  6. J. Monsalve
  7. W. Asprilla
Huila HLV: D. Corredor
  1. Jeison Méndez ▼ 67'
  2. C. Sánchez
  3. A. Velasco ▼ 83'
  4. Julián Rodríguez
  5. S. Hernández
  6. J. Manyoma ▼ 83'
  7. L. Hinestroza ▼ 83'
  8. A. Rojas
  9. L. Farías
  10. S. Muñoz ▼ 67'
  11. John Méndez ▼ 67'

Dự bị 7

  1. A. García ▲ 67'
  2. T. Díaz ▲ 67'
  3. B. Palacios ▲ 83'
  4. J. Montes ▲ 83'
  5. Jesus Rodríguez ▲ 83'
  6. G. Gutiérrez
  7. S. Plata

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

41Trận đấu48
49Ghi được60
47Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu