Real Cundinamarca
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Huila

Real Cundinamarca vs Huila

Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-0 Huila tại Categoría Primera B, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 3, hòa 1, Huila thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 4
Phong độ
WDLWW Real Cundinamarca
LWWWD Huila
  1. 17' I. Camacho
  2. 37' F. Rodriguez
  3. 42' I. Camacho 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' B. Sanchéz I. Camacho
  6. 52' J. Cajares D. Orozco
  7. 64' A. Rojas G. Gutiérrez
  8. 64' J. Montes C. Sánchez
  9. 71' B. Moya S. Muñoz
  10. 71' J. Romero T. Díaz
  11. 80' L. Hinestroza
  12. 80' John Méndez B. Palacios
  13. 81' J. Viveros A. Rocha
  14. 84' C. Rios J. Cabal
  15. 84' J. Martínez M. Parra
  16. FT1-0

Đội hình

Real Cundinamarca HLV: J. Niño
  1. K. Cataño
  2. L. Payares
  3. J. Abonía
  4. S. Guerrero
  5. S. Barbosa
  6. A. Rocha ▼ 81'
  7. J. Angulo
  8. I. Camacho ▼ 46'
  9. M. Parra ▼ 84'
  10. D. Orozco ▼ 52'
  11. J. Cabal ▼ 84'

Dự bị 7

  1. B. Sanchéz ▲ 46'
  2. J. Cajares ▲ 52'
  3. J. Viveros ▲ 81'
  4. C. Rios ▲ 84'
  5. J. Martínez ▲ 84'
  6. R. Ramos
  7. W. Asprilla
Huila HLV: D. Corredor
  1. Jeison Méndez
  2. G. Gutiérrez ▼ 64'
  3. C. Sánchez ▼ 64'
  4. B. Palacios ▼ 80'
  5. A. Velasco
  6. F. Rodríguez
  7. M. Sequeda
  8. L. Hinestroza
  9. T. Díaz ▼ 71'
  10. A. Ararat
  11. S. Muñoz ▼ 71'

Dự bị 7

  1. A. Rojas ▲ 64'
  2. J. Montes ▲ 64'
  3. B. Moya ▲ 71'
  4. J. Romero ▲ 71'
  5. John Méndez ▲ 80'
  6. S. Guerra
  7. Y. Ordóñez

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Llaneros
16 28 - 15 +13 29
4
Huila
16 19 - 14 +5 28
5
Union Magdalena
16 25 - 17 +8 27
6
Real Cartagena
16 22 - 15 +7 26
7
Orsomarso
16 23 - 18 +5 25
8
Cucuta
16 22 - 16 +6 23
8
Quindio
16 20 - 18 +2 22
10
Internacional Palmira
16 13 - 14 -1 22
11
Real Cundinamarca
16 28 - 28 0 19
12
Barranquilla
16 19 - 18 +1 18
12
Tigres FC
16 14 - 24 -10 18
13
Leones FC
16 21 - 28 -7 14
13
Popayan
16 15 - 21 -6 17
14
Bogota FC
16 25 - 29 -4 15
16
Depor FC
16 5 - 34 -29 5
16
Real Santander
16 9 - 34 -25 10

So sánh

41Trận đấu48
49Ghi được60
47Thủng lưới41
1.2Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu