Barranquilla vs Depor FC
Tỷ số chung cuộc: Barranquilla 4-0 Depor FC tại Categoría Primera B, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barranquilla thắng 5, hòa 3, Depor FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- DLWWL Barranquilla
- DLWWW Depor FC
- 4' J. Guerrero 1-0
- 18' S. Caballero 2-0
- 25' L. Belalcazar
- 30' ▲ J. Alomía ▼ D. Mora
- 30' ▲ V. Hurtado ▼ J. Julio
- HT2-0
- 46' ▲ C. Durán ▼ C. Copete
- 46' ▲ M. Carabalí ▼ J. Torres
- 46' ▲ J. Trochez ▼ L. Belalcázar
- 46' J. Canchimbo 3-0
- 57' B. C. Barbosa Ospino
- 59' ▲ J. Díaz ▼ J. Barrera
- 62' ▲ D. Pantoja ▼ J. Alomía
- 75' M. Carabalí 4-0
- 80' Yellow Card
- 86' J. Diaz
- 86' ▲ J. Espinosa ▼ J. Canchimbo
- 88' ▲ J. Ceballos ▼ S. Acuña
- FT4-0
Đội hình
- J. Lemus
- J. Caicedo
- J. Guerrero
- A. Higgins
- S. Acuña ▼ 88'
- J. Torres ▼ 46'
- J. Barrera ▼ 59'
- S. Caballero
- C. Copete ▼ 46'
- J. Navia
- J. Canchimbo ▼ 86'
Dự bị 7
- C. Durán ▲ 46'
- M. Carabalí ▲ 46'
- J. Díaz ▲ 59'
- J. Espinosa ▲ 86'
- J. Ceballos ▲ 88'
- C. Santander
- M. Bacca
- M. Suárez
- J. Barriosnuevo
- J. Julio ▼ 30'
- N. Mosorongo
- B. Barbosa
- L. Díaz
- J. Escobar
- E. Lizalda
- D. Mora ▼ 30'
- K. Mosquera
- L. Belalcázar ▼ 46'
Dự bị 5
- J. Alomía ▲ 30'
- V. Hurtado ▲ 30'
- J. Trochez ▲ 46'
- D. Pantoja ▲ 62'
- J. Jaramillo
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
35Trận đấu34
41Ghi được20
42Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận0.59
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai13