Depor FC vs Barranquilla
Tỷ số chung cuộc: Depor FC 0-0 Barranquilla tại Categoría Primera B, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Depor FC thắng 2, hòa 3, Barranquilla thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- DLWWW Depor FC
- DLWWL Barranquilla
- 30' ▲ S. Caballero ▼ J. Canchimbo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Barrera ▼ J. Díaz
- 46' ▲ J. Ceballos ▼ J. Guerrero
- 64' ▲ J. Martínez ▼ J. Espinosa
- 65' ▲ J. Peña ▼ E. Montaño
- 65' ▲ V. Hurtado ▼ A. Carabalí
- 66' Yellow Card
- 81' ▲ C. Riascos ▼ A. Mojica
- 81' ▲ D. Velásquez ▼ J. Alomía
- 81' ▲ B. Palacios ▼ C. Cantillo
- 85' ▲ J. Parra ▼ B. Barbosa
- FT0-0
Đội hình
- J. Jaramillo
- J. Alomía ▼ 81'
- E. Balanta
- E. Montaño ▼ 65'
- A. Mojica ▼ 81'
- S. Hernández
- N. Mosorongo
- B. Barbosa ▼ 85'
- A. Carabalí ▼ 65'
- J. Montes
- J. Escobar
Dự bị 7
- J. Peña ▲ 65'
- V. Hurtado ▲ 65'
- C. Riascos ▲ 81'
- D. Velásquez ▲ 81'
- J. Parra ▲ 85'
- G. Balanta
- K. Ventes
- G. Martínez
- D. Fori
- J. Guerrero ▼ 46'
- J. Espinosa ▼ 64'
- C. Cantillo ▼ 81'
- J. Díaz ▼ 46'
- J. Vásquez
- R. Caraballo
- J. Navia
- M. Carabalí
- J. Canchimbo ▼ 30'
Dự bị 7
- S. Caballero ▲ 30'
- J. Barrera ▲ 46'
- J. Ceballos ▲ 46'
- J. Martínez ▲ 64'
- B. Palacios ▲ 81'
- C. Santander
- J. Cerpa
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu40
41Ghi được45
58Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai24