Independiente Medellin vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-0 Atlético Nacional tại Primera A, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 1, hòa 6, Atlético Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WWWWW Atlético Nacional
- 42' Brayan Léon Muñiz
- 45'+3 Edwin Cardona
- 45' Marlos Moreno
- HT0-0
- 62' ▲ A. Serna ▼ L. Berrio
- 62' ▲ J. Bauza ▼ M. Moreno
- 63' ▲ F. Fydriszewski ▼ J. Barrera
- 73' ▲ J. Rengifo ▼ E. Cardona
- 77' Jorman Campuzano
- 80' ▲ F. Chaverra ▼ J. Arizala
- 84' ▲ A. Salazar ▼ M. Hinestroza
- 84' ▲ F. Batista ▼ A. Morelos
- 90' ▲ F. Torijano ▼ K. Mantilla
- FT0-0
Đội hình
- 29W. Aguerre 7.3
- 2L. Chaverra 7.5
- 4K. Mantilla ▼ 90' 7.5
- 33D. Londono 6.9
- 26E. Mena Perea 7.3
- 14B. Perlaza 6.3
- 7L. Berrio ▼ 62' 6.9
- 71J. Arizala ▼ 80' 6.3
- 10J. Barrera ▼ 63' 6.9
- 27B. Leon 6.3
- 15J. Alvarado 7.3
Dự bị 9
- 25E. Chaux
- 3J. Palacios
- 23F. Torijano ▲ 90'
- 13F. Chaverra ▲ 80' 6.7
- 80A. Serna ▲ 62' 6.6
- 31D. Moreno
- 39G. Mancilla
- 9L. Sandoval
- 19F. Fydriszewski ▲ 63' 6.5
- 1D. Ospina 8.7
- 6A. Roman 7.3
- 28S. Garcia 7.3
- 16W. Tesillo 7.3
- 13C. Candido 6.6
- 21J. Campuzano 7.2
- 8M. Uribe 7.0
- 18M. Hinestroza ▼ 84' 7.0
- 10E. Cardona ▼ 73' 6.6
- 7M. Moreno ▼ 62' 6.3
- 9A. Morelos ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 4C. Haydar
- 17A. Salazar ▲ 84' 6.6
- 26E. Rivero
- 11B. Arce
- 30J. Bauza ▲ 62' 6.6
- 38J. Rengifo ▲ 73' 6.2
- 19F. Batista ▲ 84' 6.3
- 27D. Asprilla
Thống kê
01⚑4
⚑830
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
9Trúng đích2
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua8
406Chuyền bóng332
337Chuyền chính xác257
83%Chính xác chuyền77%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu72
90Ghi được118
58Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai59