Independiente Medellin vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-3 Atlético Nacional tại Primera A, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 1, hòa 6, Atlético Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WWWWW Atlético Nacional
- 5' B. Leon 1-0
- 7' 1-1 F. Batista · J. Bauza
- 23' 1-2 F. Batista11m
- 26' B. Leon · D. Londono 2-2
- 41' D. Londono
- HT2-2
- 47' W. Tesillo
- 49' L. Chaverra11m 3-2
- 52' B. Perlaza
- 57' ▲ A. Morelos ▼ A. Sarmiento
- 61' ▲ L. Berrio ▼ J. Barrera
- 63' H. Loboa
- 69' ▲ E. Cardona ▼ J. Zapata
- 75' L. Berrio
- 77' 3-3 A. Morelos · E. Cardona
- 79' B. Leon
- 81' ▲ J. Alvarado ▼ H. Loboa
- 81' ▲ M. Garcia ▼ B. Leon
- 81' ▲ L. Sandoval ▼ F. Fydriszewski
- 85' ▲ B. Arce ▼ J. Bauza
- 90'+3 ▲ F. Torijano ▼ E. Mena Perea
- FT3-3
Đội hình
- 25E. Chaux 6.0
- 2L. Chaverra ⚽ 6.3
- 24J. Ortiz 6.5
- 33D. Londono ⇢ 6.5
- 26E. Mena Perea ▼ 90' 6.9
- 14B. Perlaza 6.9
- 16H. Loboa ▼ 81' 6.7
- 13F. Chaverra 6.5
- 19F. Fydriszewski ▼ 81' 6.3
- 10J. Barrera ▼ 61' 6.7
- 27B. Leon ⚽2 ▼ 81' 9.2
Dự bị 9
- 29W. Aguerre
- 28J. Mena
- 23F. Torijano ▲ 90'
- 7L. Berrio ▲ 61' 6.7
- 80A. Serna
- 15J. Alvarado ▲ 81' 6.9
- 8M. Garcia ▲ 81' 6.3
- 9L. Sandoval ▲ 81' 6.5
- 11J. Valencia
- 15H. Castillo 6.3
- 20J. Castro 6.0
- 23J. J. Arias 6.6
- 16W. Tesillo 6.0
- 13C. Candido 6.2
- 21J. Campuzano 6.3
- 80J. Zapata ▼ 69' 6.6
- 7M. Moreno 5.9
- 30J. Bauza ⇢ ▼ 85' 7.3
- 29A. Sarmiento ▼ 57' 6.2
- 19F. Batista ⚽2 7.9
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 33R. Caicedo
- 17A. Salazar
- 36C. Uribe
- 37L. Landazuri
- 11B. Arce ▲ 85' 6.3
- 10E. Cardona ▲ 69' 7.0
- 27D. Asprilla
- 9A. Morelos ⚽ ▲ 57' 8.2
Thống kê
05⚑0
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm17
7Trúng đích5
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
0Phạt góc6
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
3Cứu thua4
342Chuyền bóng350
271Chuyền chính xác295
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu72
90Ghi được118
58Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai59