Atlético Nacional vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 5-2 Independiente Medellin tại Primera A, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 3, hòa 6, Independiente Medellin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- WWWLD Independiente Medellin
- 14' M. Hinestroza · J. Campuzano 1-0
- 24' M. Hinestroza 2-0
- 35' 2-1 F. Fydriszewski · J. Barrera
- 40' A. Sarmiento · M. Hinestroza 3-1
- 44' A. Roman · E. Cardona 4-1
- 45'+4 Jarlan Barrera
- 45' 4-2 F. Chaverra11m
- HT4-2
- 46' ▲ D. Moreno ▼ J. Palacios
- 62' ▲ L. Sandoval ▼ J. Barrera
- 63' W. Tesillo · E. Cardona 5-2
- 64' ▲ D. Asprilla ▼ A. Morelos
- 64' ▲ J. Bauza ▼ A. Sarmiento
- 76' ▲ F. Batista ▼ E. Cardona
- 76' ▲ A. Salazar ▼ M. Hinestroza
- 76' ▲ J. Arizala ▼ M. Garcia
- 76' ▲ A. Serna ▼ B. Perlaza
- 86' ▲ E. Rivero ▼ J. Campuzano
- FT5-2
Đội hình
- 1D. Ospina 6.3
- 6A. Roman ⚽ 8.0
- 28S. Garcia 6.2
- 16W. Tesillo ⚽ 7.9
- 13C. Candido 6.3
- 21J. Campuzano ⇢ ▼ 86' 7.5
- 18M. Hinestroza ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.9
- 8M. Uribe 6.2
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 64' 7.3
- 10E. Cardona ⇢2 ▼ 76' 7.5
- 9A. Morelos ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 27D. Asprilla ▲ 64' 6.7
- 31A. Batioja
- 19F. Batista ▲ 76' 6.3
- 30J. Bauza ▲ 64' 6.7
- 33R. Caicedo
- 25L. Marquinez
- 26E. Rivero ▲ 86'
- 17A. Salazar ▲ 76' 6.9
- 36C. Uribe
- 29W. Aguerre 5.3
- 3J. Palacios ▼ 46' 5.9
- 23F. Torijano 6.0
- 33D. Londono 6.3
- 26E. Mena Perea 6.6
- 14B. Perlaza ▼ 76' 6.0
- 16H. Loboa 7.3
- 13F. Chaverra ⚽ 7.0
- 10J. Barrera ⇢ ▼ 62' 7.2
- 19F. Fydriszewski ⚽ 7.3
- 8M. Garcia ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 15J. Alvarado
- 71J. Arizala ▲ 76' 6.5
- 25E. Chaux
- 4K. Mantilla
- 31D. Moreno ▲ 46' 6.9
- 24J. Ortiz
- 9L. Sandoval ▲ 62' 6.7
- 80A. Serna ▲ 76' 6.7
- 11J. Valencia
Thống kê
00⚑2
⚑700
35%Kiểm soát bóng65%
20Dứt điểm18
10Trúng đích5
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Cứu thua4
284Chuyền bóng509
229Chuyền chính xác457
81%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
72Trận đấu64
118Ghi được90
68Thủng lưới58
1.64Bàn thắng mỗi trận1.41
28Giữ sạch lưới25
39Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai51