Atlético Nacional vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-1 Independiente Medellin tại Primera A, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 3, hòa 6, Independiente Medellin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- WWWLD Independiente Medellin
- 13' Edwin Cardona
- 27' Jherson Mosquera
- 31' William Tesillo
- 43' Brayan Léon Muñiz
- HT0-0
- 46' 0-1 B. León · B. Perlaza
- 48' Juan Zapata
- 50' A. Román · E. Cardona 1-1
- 63' Alfredo Morelos
- 63' Luis Sandoval
- 64' ▲ K. Viveros ▼ A. Morelos
- 65' ▲ D. Asprilla ▼ M. Hinestroza
- 68' ▲ M. García ▼ D. Moreno
- 68' ▲ F. Chaverra ▼ J. Montaño
- 68' ▲ D. Londoño ▼ J. Mosquera
- 77' ▲ J. González ▼ J. Fory
- 78' ▲ P. Ceppelini ▼ A. Sarmiento
- 78' ▲ J. Campuzano ▼ J. Zapata
- 88' ▲ K. Parra ▼ E. Cardona
- 88' ▲ K. Valencia ▼ B. Perlaza
- 90'+4 Juan Felipe Aguirre
- 90'+1 Jaime Alvarado
- FT1-1
Đội hình
- 25L. Marquínez 6.7
- 6A. Román ⚽ 7.3
- 16W. Tesillo 7.2
- 3J. Aguirre 6.2
- 77Á. Angulo 6.6
- 32S. Guzmán 7.5
- 80J. Zapata ▼ 78' 6.9
- 18M. Hinestroza ▼ 65' 6.9
- 8E. Cardona ⇢ ▼ 88' 7.2
- 29A. Sarmiento ▼ 78' 6.9
- 9A. Morelos ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 19K. Viveros ▲ 64' 6.6
- 27D. Asprilla ▲ 65' 6.9
- 10P. Ceppelini ▲ 78' 6.5
- 21J. Campuzano ▲ 78' 6.7
- 30K. Parra ▲ 88' 6.3
- 20J. Castro
- 15H. Castillo
- 25E. Chaux 7.3
- 2L. Chaverra 7.5
- 23F. Torijano 6.9
- 45J. Fory ▼ 77' 6.9
- 6J. Mosquera ▼ 68' 6.5
- 31D. Moreno ▼ 68' 7.2
- 15J. Alvarado 6.6
- 14B. Perlaza ⇢ ▼ 88' 7.5
- 20J. Montaño ▼ 68' 6.9
- 27B. León ⚽ 7.5
- 9L. Sandoval 6.7
Dự bị 7
- 8M. García ▲ 68' 6.3
- 13F. Chaverra ▲ 68' 7.0
- 33D. Londoño ▲ 68' 6.7
- 11J. González ▲ 77' 6.9
- 70K. Valencia ▲ 88' 6.7
- 1Y. Gómez
- 18H. Martínez
Thống kê
05⚑5
⚑340
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
2Cứu thua5
268Chuyền bóng426
191Chuyền chính xác344
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
60Trận đấu55
87Ghi được78
56Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai47