Independiente Medellin vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Atlético Nacional tại Primera A, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 1, hòa 6, Atlético Nacional thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WWWWW Atlético Nacional
- -5' Harlen Castillo
- 28' Washington Aguerre
- 28' Kevin Viveros
- 37' Billy Arce
- 38' Homer Martinez
- 40' 0-1 E. Cardona11m
- 45'+1 Daniel Londoño
- HT0-1
- 46' ▲ D. Asprilla ▼ E. Cardona
- 50' Mateus Uribe
- 53' Francisco Chaverra
- 55' Brayan Léon Muñiz
- 59' ▲ E. Rivero ▼ M. Uribe
- 62' ▲ Y. Rodallega ▼ J. Mosquera
- 62' ▲ J. Alvarado ▼ H. E. Martinez Yepez
- 70' Andrés Sarmiento
- 70' ▲ M. Garcia ▼ A. Serna
- 74' ▲ F. A. Gil Mosquera ▼ A. Sarmiento
- 74' ▲ A. Morelos ▼ K. Viveros
- 75' ▲ D. Moreno ▼ L. Berrio
- 76' ▲ Marcus Vinicius ▼ F. Fydriszewski
- 83' ▲ S. Guzman ▼ B. Arce
- 89' Marcus Vinicius · M. Garcia 1-1
- 90'+5 Brayan Léon Muñiz
- 90'+5 Jorman Campuzano
- FT1-1
Đội hình
- 29W. Aguerre 7.7
- 2L. Chaverra 6.6
- 24J. Ortiz 7.2
- 33D. Londono 6.6
- 13F. Chaverra 5.9
- 6J. Mosquera ▼ 62' 6.5
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 62' 6.2
- 80A. Serna ▼ 70' 6.9
- 7L. Berrio ▼ 75' 7.2
- 27B. Leon 7.2
- 19F. Fydriszewski ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 17Y. Rodallega ▲ 62' 6.6
- 23F. Torijano
- 31D. Moreno ▲ 75' 6.7
- 15J. Alvarado ▲ 62' 6.9
- 8M. Garcia ▲ 70' 7.3
- 10Marcus Vinicius ⚽ ▲ 76' 7.9
- 1D. Ospina 7.7
- 6A. Roman 6.7
- 28S. Garcia 6.6
- 16W. Tesillo 7.3
- 13C. Candido 6.2
- 8M. Uribe ▼ 59' 6.3
- 21J. Campuzano 6.9
- 29A. Sarmiento ▼ 74' 6.2
- 10E. Cardona ⚽ ▼ 46' 7.5
- 11B. Arce ▼ 83' 7.2
- 19K. Viveros ▼ 74' 6.9
Dự bị 7
- 15H. Castillo
- 3J. F. Aguirre Tabares
- 26E. Rivero ▲ 59' 6.7
- 7F. A. Gil Mosquera ▲ 74' 6.9
- 32S. Guzman ▲ 83' 6.5
- 27D. Asprilla ▲ 46' 6.9
- 9A. Morelos ▲ 74' 6.6
Thống kê
24⚑7
⚑441
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm12
7Trúng đích6
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
258Chuyền bóng312
204Chuyền chính xác256
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu72
90Ghi được118
58Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.64
25Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn39
51Hiệp hai59