Deportes Tolima vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-1 Llaneros tại Primera A, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 4, hòa 0, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- WLLDL Llaneros
- 2' J. Hernandez · A. Angulo 1-0
- 14' Juan Mera
- 31' Anderson Angulo
- 33' A. Parra Osorio · J. P. Torres Patino 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Uruena ▼ D. Mantilla
- 46' ▲ C. Sierra ▼ E. Restrepo
- 68' ▲ B. Benitez ▼ A. Mojica
- 68' ▲ M. Rangel ▼ M. Sierra
- 69' Brian Benitez
- 69' ▲ J. Quinones ▼ J. P. Torres Patino
- 69' ▲ G. Lencina ▼ A. Parra Osorio
- 71' Yhorman Hurtado
- 71' Francisco Meza
- 76' Jader Quinones
- 76' ▲ C. Arrieta ▼ Y. D. Hurtado Torres
- 76' ▲ E. Valencia ▼ M. Gonzalez
- 78' 2-1 C. Sierra · C. Cortes
- 83' ▲ E. Bodencer ▼ J. Angulo
- 84' ▲ S. Velasquez ▼ Y. Moreno
- 90' J. Quinones · E. Valencia 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.5
- 26Y. D. Hurtado Torres ▼ 76' 6.9
- 5J. Mera 6.2
- 2A. Angulo ⇢ 7.3
- 20J. Hernandez ⚽ 8.0
- 15J. Nieto 7.0
- 32S. Guzman 7.5
- 28Y. Moreno ▼ 84' 7.0
- 19J. P. Torres Patino ⇢ ▼ 69' 7.2
- 13M. Gonzalez ▼ 76' 6.2
- 24A. Parra Osorio ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 35Neto Volpi
- 71C. Arrieta ▲ 76' 6.5
- 27M. Martinez
- 33S. Velasquez ▲ 84' 7.0
- 42J. Quinones ⚽ ▲ 69' 7.5
- 14J. Mena
- 9B. Larregui
- 8E. Valencia ▲ 76' 6.6
- 11G. Lencina ▲ 69' 6.3
- 1M. Ortega 6.7
- 4A. Mojica ▼ 68' 6.9
- 2H. H. Mena Posada 6.9
- 21F. Meza 5.9
- 16J. Escobar Salcedo 6.0
- 6M. Sierra ▼ 68' 6.9
- 18J. Angulo ▼ 83' 5.9
- 7L. Miranda 6.2
- 5E. Restrepo ▼ 46' 7.0
- 19D. Mantilla ▼ 46' 6.2
- 30C. Cortes ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 12J. Loaiza
- 10B. Uruena ▲ 46' 6.6
- 23J. E. Mina Chara
- 14C. Sierra ⚽ ▲ 46' 8.0
- 17B. Benitez ▲ 68' 6.3
- 24E. Bodencer ▲ 83' 6.5
- 9M. Rangel ▲ 68' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm6
4Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Cứu thua1
436Chuyền bóng408
364Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền83%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu44
74Ghi được40
54Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận0.91
23Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai18