Llaneros vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 1-3 Deportes Tolima tại Primera A, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 1, hòa 0, Deportes Tolima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- LDLWW Deportes Tolima
- 3' Eyder Restrepo
- 9' 0-1 G. Lencina · C. Arrieta
- 13' Cristian Guzman
- 29' 0-2 J. Gonzalez · J. Quinones
- 32' Óscar Vega
- 32' Anderson Angulo
- 34' 0-3 G. Lencina
- HT0-3
- 46' ▲ J. Mayorga ▼ F. Espinal
- 46' ▲ D. Mosquera ▼ E. Restrepo
- 46' ▲ J. Mera ▼ A. Angulo
- 59' Andrés López
- 65' ▲ H. Reina ▼ C. Sierra
- 65' ▲ K. Reyes ▼ C. Guzman
- 65' ▲ E. Valencia ▼ L. Miranda
- 65' ▲ M. Diaz ▼ J. Gonzalez
- 73' ▲ C. Reyes ▼ J. Quinones
- 77' Victor Reyes
- 78' ▲ M. Sierra ▼ A. Lopez
- 88' H. Reina · B. Uruena 1-3
- 90' Harold Reina
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Armesto 6.3
- 4A. Mojica 6.9
- 30O. Vega 6.2
- 20J. Angulo 6.6
- 33J. Lasso 6.2
- 14C. Sierra ▼ 65' 6.9
- 5E. Restrepo ▼ 46' 6.3
- 11F. Espinal ▼ 46' 5.9
- 8A. Lopez ▼ 78' 6.5
- 10B. Uruena ⇢ 7.3
- 9M. Rangel 6.9
Dự bị 7
- 16J. Mayorga ▲ 46' 6.9
- 18M. Medina
- 27D. Mosquera ▲ 46' 7.2
- 17H. Reina ⚽ ▲ 65' 7.5
- 22R. Romana Garavito
- 6M. Sierra ▲ 78' 6.9
- 15C. Valencia
- 1W. Cuesta 7.0
- 14C. Guzman ▼ 65' 6.6
- 2A. Angulo ▼ 46' 6.7
- 17M. Torres 6.9
- 71C. Arrieta ⇢ 7.3
- 19F. Mosquera 6.5
- 6C. Trujillo 6.9
- 28L. Miranda ▼ 65' 6.9
- 42J. Quinones ⇢ ▼ 73' 7.5
- 7J. Gonzalez ⚽ ▼ 65' 7.5
- 11G. Lencina ⚽2 7.9
Dự bị 8
- 12J. Azcarate
- 34K. Reyes ▲ 65' 6.5
- 5J. Mera ▲ 46' 6.7
- 24A. Parra Osorio
- 16C. Reyes ▲ 73'
- 8E. Valencia ▲ 65' 6.7
- 30M. Diaz ▲ 65' 6.5
- 18K. Perez
Thống kê
03⚑6
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm7
4Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
423Chuyền bóng393
366Chuyền chính xác330
87%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu58
40Ghi được74
58Thủng lưới54
0.91Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32