Deportes Tolima vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Llaneros tại Primera A, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 4, hòa 0, Llaneros thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- WLLDL Llaneros
- 23' Gonzalo Lencina
- 26' J. Nieto · Y. D. Hurtado Torres 1-0
- 41' Marlon Sierra
- HT1-0
- 46' ▲ K. Perez ▼ A. Castro
- 61' ▲ L. Miranda ▼ E. Valencia
- 61' ▲ A. Parra Osorio ▼ A. Arroyo
- 68' ▲ K. Valencia ▼ M. Rangel
- 69' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 79' Kevin Pérez
- 79' Freddy Espinal
- 79' ▲ B. Chury ▼ B. Uruena
- 79' ▲ D. Quinones ▼ D. Mosquera
- 81' Juan José Vásquez
- 85' Gonzalo Lencina
- 88' Kener Valencia
- 89' ▲ E. Restrepo ▼ C. Sierra
- 90' Yhorman Hurtado
- 90'+3 Jaison Mina
- FT1-0
Đội hình
- 22C. Fiermarin 6.9
- 26Y. D. Hurtado Torres ⇢ 7.9
- 4J. Quinones 7.5
- 2A. Angulo 7.2
- 33S. Velasquez 7.5
- 15J. Nieto ⚽ ▼ 69' 7.3
- 80B. Rovira 6.9
- 16E. Valencia ▼ 61' 6.9
- 25A. Arroyo ▼ 61' 6.7
- 23A. Castro ▼ 46' 6.3
- 11G. Lencina 7.3
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 17M. Torres
- 71C. Arrieta
- 6C. Trujillo ▲ 69' 6.7
- 18K. Perez ▲ 46' 6.3
- 28L. Miranda ▲ 61' 6.6
- 24A. Parra Osorio ▲ 61' 7.2
- 1K. Armesto 7.2
- 31G. Montes 6.9
- 23J. E. Mina Chara 6.9
- 20J. Angulo 7.0
- 99J. Vasquez 6.3
- 6M. Sierra 5.7
- 14C. Sierra ▼ 89' 6.3
- 11F. Espinal 6.3
- 27D. Mosquera ▼ 79' 6.9
- 10B. Uruena ▼ 79' 6.9
- 9M. Rangel ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 8E. Restrepo ▲ 89' 6.3
- 19B. Chury ▲ 79' 6.6
- 18M. Medina
- 45D. Quinones ▲ 79' 6.6
- 70K. Valencia ▲ 68' 6.3
- 30O. Vega
Thống kê
03⚑2
⚑341
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn3
2Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
406Chuyền bóng333
334Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu44
74Ghi được40
54Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận0.91
23Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai18