Llaneros vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 1-0 Deportes Tolima tại Primera A, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 1, hòa 0, Deportes Tolima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte “Rey Pelé”, Villavicencio
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- LDLWW Deportes Tolima
- 34' C. Cortes · D. Mantilla 1-0
- 39' Daniel Mantilla
- 45' Yhorman Hurtado
- HT1-0
- 46' ▲ J. P. Torres Patino ▼ A. Parra Osorio
- 46' ▲ S. Velasquez ▼ J. Hernandez
- 59' ▲ A. Lopez ▼ Y. Goez
- 59' ▲ L. Miranda ▼ C. Cortes
- 68' ▲ E. Valencia ▼ J. Gonzalez
- 73' ▲ B. Larregui ▼ G. Lencina
- 74' ▲ B. Benitez ▼ C. Sierra
- 75' ▲ E. Bodencer ▼ B. Uruena
- 81' Miguel Ortega
- 84' ▲ J. Fuentes ▼ M. Gonzalez
- 90'+6 Geovan Montes
- 90' ▲ G. Montes ▼ J. Escobar Salcedo
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ortega 6.7
- 20J. Angulo 6.6
- 2H. H. Mena Posada 6.9
- 21F. Meza 7.0
- 16J. Escobar Salcedo ▼ 90' 7.0
- 6M. Sierra 6.9
- 19D. Mantilla ⇢ 7.2
- 14C. Sierra ▼ 74' 7.2
- 70Y. Goez ▼ 59' 6.9
- 10B. Uruena ▼ 75' 7.6
- 30C. Cortes ⚽ ▼ 59' 7.7
Dự bị 9
- 17B. Benitez ▲ 74' 6.9
- 24E. Bodencer ▲ 75' 6.5
- 3L. Castro
- 8A. Lopez ▲ 59' 6.7
- 7L. Miranda ▲ 59' 6.2
- 31G. Montes ▲ 90' 6.7
- 5E. Restrepo
- 77K. Rincon
- 22R. Romana Garavito
- 22C. Fiermarin 6.3
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.5
- 17M. Torres 6.6
- 2A. Angulo 7.0
- 20J. Hernandez ▼ 46' 6.7
- 15J. Nieto 6.9
- 80B. Rovira 6.9
- 7J. Gonzalez ▼ 68' 6.3
- 24A. Parra Osorio ▼ 46' 6.5
- 13M. Gonzalez ▼ 84' 6.5
- 11G. Lencina ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 25J. Fuentes ▲ 84' 6.5
- 9B. Larregui ▲ 73' 6.5
- 27Y. A. Parra
- 4J. Quinones
- 19J. P. Torres Patino ▲ 46' 6.5
- 6C. Trujillo
- 8E. Valencia ▲ 68' 6.5
- 33S. Velasquez ▲ 46' 6.7
- 35Neto Volpi
Thống kê
03⚑5
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm5
3Trúng đích0
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc5
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
321Chuyền bóng527
228Chuyền chính xác430
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu58
40Ghi được74
58Thủng lưới54
0.91Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai32