Águilas Doradas vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-0 Envigado tại Primera A, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 5, hòa 2, Envigado thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DLLLD Envigado
- -5' Tomás Salazar
- 23' Juan Holguin
- 27' ▲ H. Mancilla ▼ D. Hernandez
- 41' Geindry Cuervo
- 45'+3 Juan Quejada
- 45' Juan Pablo Aristizábal
- HT0-0
- 47' Mateo Puerta
- 47' Javier Alexander Mena
- 61' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ M. Puerta
- 62' ▲ E. Lopez ▼ J. Aristizabal
- 68' Juan Ávalo
- 70' ▲ F. Berrio ▼ R. C. Espana Alvarez
- 73' ▲ R. A. Benitez Hernandez ▼ F. Lozano
- 85' Jorge Obregón
- 86' Edison López
- 90' Juan Montoya
- 90'+1 ▲ T. Soto ▼ W. Hurtado
- 90'+1 ▲ D. A. Valencia Mosquera ▼ J. Garces
- 90'+2 ▲ D. Dawson ▼ D. Palacios
- 90' J. Obregon11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Farinez 7.0
- 4M. Puerta ▼ 61' 6.9
- 5D. Hernandez ▼ 27' 6.6
- 29H. Lopes 6.9
- 32J. Mena 7.3
- 16J. Pineda 7.0
- 22F. Lozano ▼ 73' 7.0
- 23J. Caballero 7.6
- 19W. Morelo 6.2
- 37M. Ramirez 7.5
- 99J. Obregon ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 12G. Banguera
- 8T. Salazar
- 15F. Charales
- 18G. Cadavi
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 61' 7.0
- 26D. Lozano
- 80B. Palacio
- 90R. A. Benitez Hernandez ▲ 73' 6.3
- 27H. Mancilla ▲ 27' 7.2
- 1J. Montoya 6.9
- 15S. Cuervo 6.6
- 2D. Palacios ▼ 90' 6.6
- 27J. Quejada 6.2
- 3J. Holguin 6.2
- 6J. Palacio 7.2
- 68J. Aristizabal ▼ 62' 6.6
- 8R. C. Espana Alvarez ▼ 70'
- 18W. Hurtado ▼ 90' 6.3
- 11J. Garces ▼ 90' 7.0
- 34L. Diaz 6.3
Dự bị 9
- 88A. Tovar
- 4N. Uribe
- 13T. Soto ▲ 90'
- 21E. Lopez ▲ 62' 6.3
- 29D. Zapata
- 26D. A. Valencia Mosquera ▲ 90'
- 31F. Berrio ▲ 70' 6.3
- 7D. Dawson ▲ 90'
- 36B. Murillo
Thống kê
04⚑6
⚑660
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm14
2Trúng đích1
11Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
6Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
3Cứu thua2
302Chuyền bóng230
240Chuyền chính xác165
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu52
55Ghi được47
55Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai21