Águilas Doradas vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 2-0 Envigado tại Primera A, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 5, hòa 2, Envigado thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DLLLD Envigado
- 17' J. Caballero · J. Ávalo 1-0
- 25' Felipe Parra
- 28' Felipe Parra
- HT1-0
- 46' ▲ L. Díaz ▼ J. Villa
- 53' ▲ J. Pineda ▼ J. Díaz
- 63' ▲ F. Salazar ▼ F. Pardo
- 64' ▲ Jesús Rivas ▼ J. Ávalo
- 70' ▲ J. Quiñónes ▼ J. Caballero
- 76' Elison Rivas
- 77' ▲ Y. Moreno ▼ J. Cuesta
- 77' ▲ E. López ▼ R. España
- 80' ▲ C. Paternina ▼ D. Zapata
- 80' ▲ G. Cuervo ▼ K. Tamayo
- 83' S. Rodríguez 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Contreras 7.3
- 26D. Lozano 7.3
- 6J. Cuenú 6.9
- 2S. Rodríguez ⚽ 8.2
- 27E. Rivas 7.0
- 70Y. Góez 6.5
- 8J. Díaz ▼ 53' 6.3
- 71F. Pardo ▼ 63' 6.6
- 25J. Ávalo ⇢ ▼ 64' 7.0
- 23J. Caballero ⚽ ▼ 70' 7.7
- 11A. Vuletich 7.2
Dự bị 7
- 16J. Pineda ▲ 53' 6.9
- 20F. Salazar ▲ 63' 6.6
- 22Jesús Rivas ▲ 64' 6.9
- 17J. Quiñónes ▲ 70' 6.7
- 7A. Estacio
- 15M. Garavito
- 34H. Arango
- 23J. Parra 7.0
- 6J. Palacios 6.9
- 50S. Noreña 7.2
- 5A. Cadavid 6.3
- 33K. Tamayo ▼ 80' 6.2
- 8J. Villa ▼ 46' 7.2
- 29D. Zapata ▼ 80' 7.2
- 18W. Hurtado 7.3
- 7J. Cuesta ▼ 77' 6.9
- 10B. Garcés 6.7
- 11R. España ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 34L. Díaz ▲ 46' 6.9
- 9Y. Moreno ▲ 77' 6.3
- 21E. López ▲ 77' 6.5
- 20C. Paternina ▲ 80' 6.7
- 15G. Cuervo ▲ 80' 6.3
- 88A. Tovar
- 24Y. Celedón
Thống kê
01⚑0
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm14
6Trúng đích3
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
0Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
341Chuyền bóng439
270Chuyền chính xác353
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu47
42Ghi được38
53Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai19