Envigado vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Envigado 2-2 Águilas Doradas tại Primera A, 11 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 3, hòa 2, Águilas Doradas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo Sur, Envigado
- Phong độ
- DLLLD Envigado
- WDDDD Águilas Doradas
- 8' 0-1 M. Pérez · A. Estacio
- 14' Yeferson Rodallega
- 14' Yeferson Rodallega
- 45'+5 G. Cuervo · F. Jaramillo 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Caballero ▼ A. Estacio
- 46' L. Díaz 2-1
- 47' Luis Díaz
- 52' 2-2 M. Puerta · F. Salazar
- 59' Jaen Pineda
- 64' Danovis Banguero
- 65' ▲ Ó. Hernández ▼ J. Pineda
- 66' ▲ W. Morelo ▼ F. Salazar
- 69' ▲ W. Parra ▼ R. España
- 70' Jeisson Quiñónes
- 70' ▲ A. Palacios ▼ E. Meza
- 77' Daniel Arcila
- 82' ▲ J. Becerra ▼ D. Arcila
- 82' ▲ A. Oliveros ▼ M. Puerta
- 89' Guillermo Celis
- 90' ▲ C. Paternina ▼ F. Jaramillo
- 90'+3 ▲ A. Vásquez ▼ M. Pérez
- FT2-2
Đội hình
- 23J. Parra 6.2
- 15G. Cuervo ⚽ 7.9
- 16Y. Mosquera 6.9
- 5A. Cadavid 6.9
- 17Y. Rodallega 6.3
- 28E. Meza ▼ 70' 6.3
- 14F. Jaramillo ⇢ ▼ 90' 7.5
- 24Y. Celedón 6.2
- 11R. España ▼ 69' 6.9
- 34L. Díaz ⚽ 7.2
- 10D. Arcila ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 8W. Parra ▲ 69' 6.9
- 19A. Palacios ▲ 70' 6.3
- 9J. Becerra ▲ 82' 6.7
- 20C. Paternina ▲ 90'
- 22P. Álvarez
- 4C. Andrade
- 12A. Tovar
- 1J. Contreras 6.3
- 4M. Puerta ⚽ ▼ 82' 7.0
- 6J. Cuenú 6.6
- 17J. Quiñónes 6.2
- 2D. Banguero 7.3
- 22Jesús Rivas 6.6
- 28G. Celis 6.6
- 16J. Pineda ▼ 65' 6.9
- 20F. Salazar ⇢ ▼ 66' 7.3
- 18M. Pérez ⚽ ▼ 90' 7.0
- 7A. Estacio ⇢ ▼ 46' 7.5
Dự bị 7
- 23J. Caballero ▲ 46' 7.2
- 27Ó. Hernández ▲ 65' 6.7
- 19W. Morelo ▲ 66' 6.9
- 33A. Oliveros ▲ 82' 6.6
- 44A. Vásquez ▲ 90'
- 12J. Valencia
- 11T. Salazar
Thống kê
03⚑5
⚑140
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị3
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
267Chuyền bóng369
195Chuyền chính xác281
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
44Trận đấu57
35Ghi được82
55Thủng lưới63
0.8Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai41