Águilas Doradas vs Envigado
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 3-1 Envigado tại Primera A, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 5, hòa 2, Envigado thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DLLLD Envigado
- 22' 0-1 L. Díaz · B. Garcés
- 37' F. Salazar · M. Pérez 1-1
- 45' Luis Díaz
- 45'+2 ▲ H. Palacios ▼ R. España
- HT1-1
- 46' ▲ W. Morelo ▼ J. Caballero
- 51' Wilson Morelo
- 58' M. Pérez11m 2-1
- 59' ▲ Y. Celedón ▼ D. Arcila
- 59' ▲ C. Paternina ▼ F. Charrupí
- 62' Yilmar Celedon
- 70' Jaen Pineda
- 75' Hayen Palacios
- 78' ▲ D. Zapata ▼ C. Paternina
- 78' ▲ A. Palacios ▼ H. Palacios
- 81' ▲ A. Estacio ▼ Jesús Rivas
- 81' ▲ M. Villarroel ▼ J. Pineda
- 85' Jeisson Quiñónes
- 89' Guillermo Celis
- 90'+3 ▲ J. Cuenú ▼ F. Salazar
- 90'+3 ▲ A. Vásquez ▼ M. Pérez
- 90'+7 A. Vásquez · D. Banguero 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 12J. Valencia 6.7
- 4M. Puerta 6.7
- 24J. Pestaña 6.3
- 17J. Quiñónes 6.9
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.9
- 2D. Banguero ⇢ 8.0
- 16J. Pineda ▼ 81' 7.6
- 28G. Celis 6.9
- 22Jesús Rivas ▼ 81' 6.3
- 18M. Pérez ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.7
- 20F. Salazar ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 7
- 19W. Morelo ▲ 46' 6.3
- 7A. Estacio ▲ 81' 6.2
- 8M. Villarroel ▲ 81' 6.5
- 6J. Cuenú ▲ 90'
- 9A. Vásquez ⚽ ▲ 90' 7.7
- 34H. Arango
- 11T. Salazar
- 23J. Parra 7.0
- 15G. Cuervo 6.6
- 6J. Palacios 6.0
- 5A. Cadavid 6.0
- 17Y. Rodallega 6.2
- 14F. Jaramillo 6.6
- 34L. Díaz ⚽ 6.9
- 26D. Arcila ▼ 59' 6.2
- 70F. Charrupí ▼ 59' 6.3
- 11R. España ▼ 45' 6.2
- 13B. Garcés ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 37H. Palacios ▲ 45' 6.2
- 24Y. Celedón ▲ 59' 6.6
- 20C. Paternina ▲ 59' 6.3
- 29D. Zapata ▲ 78' 6.3
- 19A. Palacios ▲ 78' 6.6
- 12A. Tovar
- 50S. Noreña
Thống kê
03⚑5
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
380Chuyền bóng313
294Chuyền chính xác223
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu44
82Ghi được35
63Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận0.8
18Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai22