Envigado vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Envigado 1-1 Águilas Doradas tại Primera A, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 3, hòa 2, Águilas Doradas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo Sur, Envigado
- Phong độ
- DLLLD Envigado
- WDDDD Águilas Doradas
- 40' Santiago Londoño
- 45' 0-1 Yony Gonzalez · J. Pineda
- HT0-1
- 46' ▲ J. Garces ▼ S. Londono
- 46' ▲ J. Caballero ▼ B. Palacio
- 58' ▲ N. Ramirez ▼ T. Soto
- 60' Didier Palacios
- 63' Dylan Lozano
- 70' ▲ M. Puerta ▼ D. Lozano
- 71' ▲ H. Mancilla ▼ W. Morelo
- 71' ▲ J. Obregon ▼ Yony Gonzalez
- 73' ▲ R. C. Espana Alvarez ▼ J. Catano
- 77' Julián Palacios
- 86' ▲ J. Araujo ▼ D. A. Valencia Mosquera
- 86' ▲ L. Gomez ▼ J. Holguin
- 86' ▲ J. Mena ▼ C. Blanco Betancur
- 90'+1 Didier Palacios
- 90'+1 Didier Palacios
- 90'+5 Diego Hernández
- 90'+1 Hernán Lópes
- 90'+4 Diego Hernández
- 90' J. Araujo · S. Cuervo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Montoya 6.7
- 15S. Cuervo ⇢ 7.6
- 28J. J. Gamboa Valencia
- 2D. Palacios 6.0
- 3J. Holguin ▼ 86' 6.7
- 6J. Palacio 7.3
- 20J. Catano ▼ 73' 6.7
- 13T. Soto ▼ 58' 6.2
- 26D. A. Valencia Mosquera ▼ 86' 5.9
- 34L. Diaz 6.3
- 9S. Londono ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 70J. Araujo ⚽ ▲ 86' 7.6
- 8R. C. Espana Alvarez ▲ 73'
- 27J. Quejada
- 39L. Gomez ▲ 86' 6.6
- 16N. Ramirez ▲ 58' 6.9
- 14J. Hinestroza
- 11J. Garces ▲ 46' 6.5
- 4N. Uribe
- 88A. Tovar
- 12G. Banguera 7.2
- 26D. Lozano ▼ 70' 6.6
- 5D. Hernandez 6.7
- 29H. Lopes 6.9
- 6C. Blanco Betancur ▼ 86'
- 22F. Lozano 6.3
- 16J. Pineda ⇢ 7.7
- 11Yony Gonzalez ⚽ ▼ 71' 8.3
- 80B. Palacio ▼ 46' 6.7
- 37M. Ramirez 6.7
- 19W. Morelo ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 4M. Puerta ▲ 70' 6.2
- 23J. Caballero ▲ 46' 6.7
- 24J. E. Avalo Trejos
- 27H. Mancilla ▲ 71' 6.2
- 32J. Mena ▲ 86' 6.2
- 99J. Obregon ▲ 71' 6.9
Thống kê
14⚑8
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
8Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
481Chuyền bóng337
404Chuyền chính xác257
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
52Trận đấu46
47Ghi được55
62Thủng lưới55
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai33