Independiente Medellin vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Santa Fe tại Primera A, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 2, hòa 5, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 14
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DWDDW Santa Fe
- 22' L. Berrio
- 23' B. Leon
- 26' J. Melendez
- 28' 0-1 H. Rodallega · J. Torres
- 29' J. Sosa
- 42' E. Mena Perea
- HT0-1
- 46' ▲ J. Barrera ▼ A. Serna
- 48' W. Asprilla
- 50' F. Fydriszewski 1-1
- 62' ▲ J. Angulo ▼ C. Mafla
- 69' ▲ B. Perlaza ▼ L. Berrio
- 75' ▲ A. Zapata ▼ Y. Moreno
- 76' ▲ H. Mosquera ▼ A. Rodriguez
- 77' J. Melendez
- 77' J. Melendez
- 77' J. Torres
- 84' L. Chaverra
- 85' ▲ L. Sandoval ▼ L. Chaverra
- 85' ▲ J. Valencia ▼ B. Leon
- 87' ▲ V. Moreno ▼ H. Rodallega
- FT1-1
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.3
- 2L. Chaverra ▼ 85' 6.9
- 23F. Torijano 6.2
- 33D. Londono 6.9
- 26E. Mena Perea 6.6
- 16H. Loboa 7.2
- 80A. Serna ▼ 46' 6.9
- 13F. Chaverra 6.7
- 7L. Berrio ▼ 69' 6.3
- 27B. Leon ▼ 85' 7.3
- 19F. Fydriszewski ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 25E. Chaux
- 28J. Mena
- 3J. Palacios
- 15J. Alvarado
- 10J. Barrera ▲ 46' 7.7
- 14B. Perlaza ▲ 69' 5.9
- 8M. Garcia
- 9L. Sandoval ▲ 85'
- 11J. Valencia ▲ 85'
- 12W. Asprilla 8.2
- 15I. R. Scarpeta Silgado 6.5
- 18E. Olivera 6.6
- 6J. Sosa 6.7
- 5J. Melendez 5.9
- 21E. Murillo 6.9
- 14J. Torres ⇢ 7.2
- 32C. Mafla ▼ 62' 6.5
- 9A. Rodriguez ▼ 76' 6.2
- 11H. Rodallega ⚽ ▼ 87' 7.3
- 90Y. Moreno ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 35J. Andrades
- 24J. Angulo ▲ 62' 6.7
- 3V. Moreno ▲ 87'
- 17M. Meli
- 31T. Molina
- 10A. Zapata ▲ 75' 6.5
- 23H. Mosquera ▲ 76' 6.7
Thống kê
04⚑2
⚑051
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm4
7Trúng đích1
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
439Chuyền bóng240
380Chuyền chính xác180
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu63
90Ghi được77
58Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai39