Independiente Medellin vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Santa Fe tại Primera A, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 2, hòa 5, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DWDDW Santa Fe
- HT0-0
- 56' ▲ Á. Plata ▼ J. Vásquez
- 56' ▲ D. Moreno ▼ P. Lima
- 60' J. Alvarado
- 62' Y. Moreno · J. Fory 1-0
- 64' Y. Moreno
- 65' ▲ L. Orejuela ▼ J. Fory
- 66' Y. Velasquez
- 68' A. Rodriguez
- 74' ▲ D. Moreno ▼ A. Rodríguez
- 74' ▲ É. Correa ▼ F. Castañeda
- 77' 1-1 J. Millán · D. Moreno
- 83' ▲ M. García ▼ B. Perlaza
- 83' ▲ M. Monsalve ▼ J. Peralta
- 87' ▲ D. Ramírez ▼ J. Millán
- 87' ▲ J. Zuluaga ▼ J. González
- 90'+2 D. Ramirez
- FT1-1
Đội hình
- 25E. Chaux 6.6
- 2L. Chaverra 7.2
- 3J. Aja 7.3
- 29J. Palacios 6.6
- 17J. Fory ⇢ ▼ 65' 7.3
- 14B. Perlaza ▼ 83' 7.3
- 15J. Alvarado 6.6
- 5P. Lima ▼ 56' 7.2
- 77J. Vásquez ▼ 56' 6.9
- 7J. Peralta ▼ 83' 6.7
- 19Y. Moreno ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 11Á. Plata ▲ 56' 6.9
- 31D. Moreno ▲ 74' 6.7
- 28L. Orejuela ▲ 65' 6.0
- 8M. García ▲ 83' 6.3
- 10M. Monsalve ▲ 83' 6.7
- 24J. Ortiz
- 1Y. Gómez
- 1A. Mosquera 7.3
- 18J. Melendez 6.6
- 3M. Ortiz 6.6
- 29J. Millán ⚽ ▼ 87' 7.9
- 13F. Chaverra 6.7
- 20Y. Velásquez 6.5
- 16D. Torres 6.9
- 7J. González ▼ 87' 7.3
- 10F. Castañeda ▼ 74' 6.5
- 9A. Rodríguez ▼ 74' 6.6
- 11H. Rodallega 7.0
Dự bị 7
- 17D. Moreno ▲ 74' 6.9
- 27É. Correa ▲ 74' 7.0
- 4D. Ramírez ▲ 87' 6.7
- 8J. Zuluaga ▲ 87' 6.7
- 12J. Espitia
- 22E. Perlaza
- 30D. Mosquera
Thống kê
02⚑4
⚑330
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
6Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
484Chuyền bóng265
393Chuyền chính xác181
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu58
78Ghi được70
61Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai38