Santa Fe vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Independiente Medellin tại Primera A, 3 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 3, hòa 5, Independiente Medellin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDDWL Santa Fe
- LWWWL Independiente Medellin
- 23' F. Sambueza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Á. Plata ▼ J. Arizala
- 46' ▲ B. León ▼ D. Quiñónes
- 56' David Loaiza
- 60' ▲ K. Londoño ▼ E. Valencia
- 62' ▲ J. Alvarado ▼ D. Torres
- 62' ▲ Yulián Gómez ▼ L. Chaverra
- 69' ▲ H. Rodallega ▼ Y. Moreno
- 69' ▲ E. Batalla ▼ F. Sambueza
- 71' Yulián Gómez
- 76' ▲ C. Marrugo ▼ J. González
- 76' ▲ H. Rivera ▼ R. Manjarrés
- 85' Dairon Mosquera
- 88' ▲ M. Monsalve ▼ D. Loaiza
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Silva 6.7
- 27F. Viáfara 7.2
- 15I. Scarpeta 7.0
- 29J. Millán 7.2
- 30D. Mosquera 7.5
- 8R. Manjarrés ▼ 76' 7.0
- 20Y. Velásquez 6.3
- 22E. Valencia ▼ 60' 6.6
- 24J. González ▼ 76' 6.9
- 23F. Sambueza ⚽ ▼ 69' 7.2
- 9Y. Moreno ▼ 69' 7.0
Dự bị 7
- 77K. Londoño ▲ 60' 6.6
- 11H. Rodallega ▲ 69' 6.9
- 70E. Batalla ▲ 69' 7.0
- 17C. Marrugo ▲ 76' 6.9
- 7H. Rivera ▲ 76' 6.3
- 12J. Espitia
- 5I. Rojas
- 12J. Chunga 7.2
- 2L. Chaverra ▼ 62' 6.7
- 3V. Moreno 6.6
- 24J. Ortiz 6.9
- 13D. Londoño 7.0
- 30J. Arizala ▼ 46' 6.3
- 6D. Loaiza ▼ 88' 6.6
- 16D. Torres ▼ 62' 6.7
- 18E. Cetré 6.7
- 8D. Quiñónes ▼ 46' 6.6
- 9L. Pons 6.9
Dự bị 7
- 7Á. Plata ▲ 46' 6.9
- 27B. León ▲ 46' 6.6
- 15J. Alvarado ▲ 62' 6.6
- 26Yulián Gómez ▲ 62' 6.7
- 20M. Monsalve ▲ 88'
- 1I. Blanco
- 29J. Palacios
Thống kê
01⚑6
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm7
5Trúng đích0
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
299Chuyền bóng359
198Chuyền chính xác261
66%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
51Trận đấu70
59Ghi được102
65Thủng lưới78
1.16Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai50