Independiente Medellin vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Santa Fe tại Primera A, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 2, hòa 5, Santa Fe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DWDDW Santa Fe
- 4' Christian Marrugo
- 6' Christian Marrugo
- 21' Wilson Morelo
- 23' 0-1 W. Morelo11m
- 42' Jonathan Marulanda
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Gómez ▼ J. Marulanda
- 62' ▲ J. González ▼ N. Moreno
- 64' ▲ E. Batalla ▼ E. Cetré
- 64' ▲ F. Pardo ▼ D. Cambindo
- 68' Daniel Torres
- 69' ▲ H. Rodallega ▼ W. Morelo
- 69' ▲ J. Roa ▼ J. Enamorado
- 73' L. Pons · F. Pardo 1-1
- 76' ▲ J. Rivas ▼ F. Viáfara
- 77' ▲ J. Barboza ▼ H. Rivera
- 88' Jose Silva
- 90'+8 Emerson Batalla
- 90'+7 Andrés Ibargüen
- 90'+2 Luciano Pons
- 90'+5 Dairon Mosquera
- 90'+6 ▲ E. Valencia ▼ D. Londoño
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.3
- 4J. Marulanda ▼ 46' 6.6
- 29J. Palacios 7.0
- 5A. Cadavid 7.2
- 13D. Londoño ▼ 90' 7.0
- 10A. Ricaurte 7.3
- 16D. Torres 6.5
- 18E. Cetré ▼ 64' 7.0
- 9L. Pons ⚽ 7.6
- 11A. Ibargüen 7.0
- 27D. Cambindo ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 26Y. Gómez ▲ 46' 7.2
- 21E. Batalla ▲ 64' 6.6
- 17F. Pardo ▲ 64' 6.9
- 23E. Valencia ▲ 90'
- 28G. Tegüé
- 6D. Loaiza
- 12L. Vásquez
- 1J. Silva 6.7
- 27F. Viáfara ▼ 76' 6.3
- 3J. Aja 7.3
- 29J. Millán 6.7
- 30D. Mosquera 6.9
- 5I. Rojas 6.6
- 20H. Rivera ▼ 77' 6.6
- 10J. Enamorado ▼ 69' 6.9
- 80C. Marrugo 3.0
- 7N. Moreno ▼ 62' 6.6
- 19W. Morelo ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 7
- 24J. González ▲ 62' 6.2
- 11H. Rodallega ▲ 69' 6.7
- 17J. Roa ▲ 69' 6.3
- 15J. Rivas ▲ 76' 6.7
- 8J. Barboza ▲ 77' 6.7
- 12J. Espitia
- 2M. Torres
Thống kê
04⚑11
⚑321
84%Kiểm soát bóng16%
22Dứt điểm10
4Trúng đích2
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
11Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
597Chuyền bóng118
526Chuyền chính xác64
88%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu51
102Ghi được59
78Thủng lưới65
1.46Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai33