Independiente Medellin vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-0 Deportivo Pereira tại Primera A, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 6, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WLDLL Deportivo Pereira
- 15' Salvador Ichazo
- 19' Brayan Léon Muñiz
- 21' Ederson Moreno
- 43' Luis Sandoval
- 45' Washington Aguerre
- HT0-0
- 46' ▲ Kelvin Osorio ▼ E. Moreno
- 50' L. Berrio 1-0
- 56' José Ortiz
- 65' ▲ S. J. Merheg ▼ J. Bazan
- 67' ▲ J. Alvarado ▼ D. Moreno
- 69' Juan David Ríos
- 70' F. Chaverra 2-0
- 75' ▲ F. Torijano ▼ M. Garcia
- 75' ▲ L. Mosquera ▼ Y. Quinones
- 76' ▲ Marcus Vinicius ▼ L. Sandoval
- 81' Walmer Pacheco
- 83' ▲ E. A. Moreno Gomez ▼ W. Pacheco
- 84' ▲ G. Pena ▼ J. Largacha
- 87' Léider Berrío
- 89' ▲ J. Arizala ▼ L. Berrio
- 90'+1 Santiago Aguilar
- FT2-0
Đội hình
- 29W. Aguerre 8.5
- 6J. Mosquera 8.0
- 24J. Ortiz 7.0
- 33D. Londono 7.7
- 8M. Garcia ▼ 75' 6.3
- 18H. E. Martinez Yepez 7.3
- 31D. Moreno ▼ 67' 7.2
- 13F. Chaverra ⚽ ⇢ 8.3
- 9L. Sandoval ▼ 76' 7.2
- 7L. Berrio ⚽ ▼ 89' 7.3
- 27B. Leon 6.9
Dự bị 7
- 15J. Alvarado ▲ 67' 6.7
- 11J. Angulo
- 71J. Arizala ▲ 89'
- 25E. Chaux
- 10Marcus Vinicius ▲ 76' 6.9
- 20N. Segura
- 23F. Torijano ▲ 75' 6.3
- 1S. Ichazo 6.2
- 21W. Pacheco ▼ 83' 6.9
- 15S. Aguilar 6.3
- 34J. Bazan ▼ 65' 6.7
- 3J. Moya 7.3
- 26Y. Suarez 6.7
- 11J. Largacha ▼ 84' 6.5
- 29E. Moreno ▼ 46' 6.6
- 14J. Rios 6.3
- 13Y. Quinones ▼ 75' 6.7
- 7D. Quintero 7.6
Dự bị 7
- 38S. J. Merheg ▲ 65' 6.6
- 16E. A. Moreno Gomez ▲ 83' 6.3
- 12F. Mosquera 6.7
- 77L. Mosquera ▲ 75' 6.7
- 33Kelvin Osorio ▲ 46' 6.3
- 2S. Urrea
- 9G. Pena ▲ 84' 6.3
Thống kê
05⚑2
⚑1050
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm19
6Trúng đích7
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
2Phạt góc10
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
7Cứu thua4
408Chuyền bóng215
324Chuyền chính xác137
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu50
90Ghi được57
58Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.14
25Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai24