Deportivo Pereira vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 1-1 Independiente Medellin tại Primera A, 23 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 1, hòa 3, Independiente Medellin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- LDLLD Deportivo Pereira
- WWWLD Independiente Medellin
- 14' 0-1 M. García · J. Vásquez
- 25' J. A. Bermudez Correa
- 29' J. Moya
- 36' J. Alvarado
- 42' F. Uribe · J. Moya 1-1
- 45'+1 F. A. Gil Mosquera
- 45'+3 E. Chaux
- HT1-1
- 46' ▲ H. Martínez ▼ J. Alvarado
- 46' ▲ F. Chaverra ▼ J. González
- 62' ▲ Marcus Vinicius ▼ J. Vásquez
- 69' F. Uribe
- 70' ▲ J. Vásquez ▼ J. Bermúdez
- 71' ▲ W. Pacheco ▼ F. Gil
- 80' ▲ Y. Cabrera ▼ F. Uribe
- 86' ▲ A. Dávila ▼ B. León
- 87' F. Torijano
- 88' A. Ibarguen
- 90'+4 J. Fory
- 90'+3 ▲ J. Jordán ▼ A. Ibargüen
- 90'+2 ▲ N. Giraldo ▼ Eber Moreno
- 90'+1 ▲ A. Alfonso ▼ C. Graciano
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.6
- 16Eber Moreno ▼ 90' 6.6
- 3J. Moya ⇢ 7.0
- 24J. Pestaña 6.7
- 26Y. Súarez 6.9
- 14J. Ríos 6.9
- 5J. Bermúdez ▼ 70' 6.3
- 11F. Gil ▼ 71' 6.5
- 92A. Ibargüen ▼ 90' 7.0
- 7D. Quintero 6.7
- 20F. Uribe ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 25J. Vásquez ▲ 70' 6.9
- 21W. Pacheco ▲ 71' 6.9
- 10Y. Cabrera ▲ 80' 7.0
- 28J. Jordán ▲ 90'
- 22N. Giraldo ▲ 90'
- 12F. Mosquera
- 34J. Bazán
- 25E. Chaux 6.3
- 26C. Graciano ▼ 90' 6.3
- 23F. Torijano 6.7
- 24J. Ortiz 6.9
- 17J. Fory 6.9
- 77J. Vásquez ⇢ ▼ 62' 7.0
- 15J. Alvarado ▼ 46' 6.6
- 14B. Perlaza 6.9
- 11J. González ▼ 46' 6.6
- 27B. León ▼ 86' 6.6
- 8M. García ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 18H. Martínez ▲ 46' 6.9
- 13F. Chaverra ▲ 46' 7.0
- 10Marcus Vinicius ▲ 62' 6.3
- 16A. Dávila ▲ 86' 6.2
- 35A. Alfonso ▲ 90'
- 4M. Palacios
- 1Y. Gómez
Thống kê
05⚑5
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
357Chuyền bóng353
281Chuyền chính xác271
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu55
57Ghi được78
48Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai47