Independiente Medellin vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Deportivo Pereira tại Primera A, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 6, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Final
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Trọng tài
- C. Betancur
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WLDLL Deportivo Pereira
- -5' Santiago Castano
- 35' Andrés Cadavid
- 38' D. Cambindo · A. Ricaurte 1-0
- 42' 1-1 L. Castro · L. Berrío
- HT1-1
- 48' Léider Berrío
- 68' Diber Cambindo
- 72' Diber Cambindo
- 72' Carlos Ramirez
- 74' ▲ Y. Velásquez ▼ M. Medina
- 81' ▲ M. Monsalve ▼ V. Hernández
- 81' ▲ H. Suárez ▼ L. Berrío
- 85' ▲ D. Torres ▼ A. Ricaurte
- 86' ▲ J. Hernández ▼ D. Cambindo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.7
- 5A. Cadavid 6.0
- 21J. Arboleda 6.9
- 17F. Pardo 6.5
- 10A. Ricaurte ⇢ ▼ 85' 7.3
- 8A. Arregui 7.0
- 3V. Moreno 6.3
- 16V. Hernández ▼ 81' 6.2
- 9L. Pons 6.3
- 27D. Cambindo ⚽ ▼ 86' 7.7
- 26Y. Gómez 7.2
Dự bị 7
- 20M. Monsalve ▲ 81' 6.6
- 15D. Torres ▲ 85' 6.3
- 14J. Hernández ▲ 86' 6.7
- 7C. Marrugo
- 12L. Vásquez
- 23J. Méndez
- 24J. Monroy
- 1H. Castillo 7.3
- 29C. Ramírez 6.3
- 5A. Correa 6.2
- 13J. Zuluaga 6.9
- 6J. Mosquera 6.9
- 25Jhonny Vásquez 6.9
- 18M. Medina ▼ 74' 6.6
- 7L. Berrío ⇢ ▼ 81' 7.2
- 23L. Castro ⚽ 8.2
- 27J. Fory 6.9
- 9B. León 6.7
Dự bị 7
- 20Y. Velásquez ▲ 74' 6.9
- 8H. Suárez ▲ 81' 6.7
- 22S. Castaño
- 14D. Palacio
- 4C. Garcés
- 28J. Peñaloza
- 19A. Piedrahita
Thống kê
02⚑7
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm7
4Trúng đích3
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
442Chuyền bóng352
366Chuyền chính xác270
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
90Ghi được66
72Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai29