Deportivo Pereira vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 3-1 Independiente Medellin tại Primera A, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 1, hòa 3, Independiente Medellin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- LDLLD Deportivo Pereira
- WWWLD Independiente Medellin
- 32' 0-1 E. Cetré11m
- HT0-1
- 46' ▲ J. Zuluaga ▼ L. Angulo
- 51' Y. Velásquez · D. Santacruz 1-1
- 55' Jeison Suárez
- 56' ▲ D. Cambindo ▼ L. Pons
- 57' ▲ D. Loaiza ▼ A. Ricaurte
- 62' ▲ J. Fory ▼ J. Moreno
- 64' M. Medina · J. Zuluaga 2-1
- 66' Steven Murillo
- 66' Andrés Ibargüen
- 67' ▲ E. Batalla ▼ A. Ibargüen
- 76' Maicol Medina
- 76' Andrés Cadavid
- 77' Maicol Medina
- 77' Andrés Cadavid
- 79' ▲ Arley Rodríguez ▼ D. Santacruz
- 79' ▲ J. Bocanegra ▼ J. Murillo
- 81' Juan Quintero
- 83' ▲ Jhonny Vásquez ▼ Y. Velásquez
- 84' ▲ J. Martínez ▼ D. Quiñónes
- 86' Jonathan Marulanda
- 88' Arley Rodríguez · E. Restrepo 3-1
- 90' Victor Moreno
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Quintana 6.5
- 6E. Restrepo ⇢ 7.5
- 14J. Quintero 6.3
- 26Y. Súarez 6.6
- 20Y. Velásquez ⚽ ▼ 83' 7.0
- 23J. Murillo ▼ 79' 6.9
- 8L. Angulo ▼ 46' 6.7
- 18M. Medina ⚽ 7.5
- 24J. Moreno ▼ 62' 7.5
- 28D. Santacruz ⇢ ▼ 79' 7.2
- 19K. Aladesanmi 6.9
Dự bị 7
- 13J. Zuluaga ▲ 46' 6.7
- 27J. Fory ▲ 62' 6.6
- 30Arley Rodríguez ⚽ ▲ 79' 7.2
- 11J. Bocanegra ▲ 79' 6.9
- 25Jhonny Vásquez ▲ 83' 6.3
- 34J. Bazán
- 33S. Londoño
- 12L. Vásquez 6.2
- 4J. Marulanda 7.0
- 3V. Moreno 6.0
- 5A. Cadavid 6.3
- 13D. Londoño 6.2
- 10A. Ricaurte ▼ 57' 6.9
- 15J. Alvarado 6.3
- 8D. Quiñónes ▼ 84' 6.9
- 18E. Cetré ⚽ 7.3
- 11A. Ibargüen ▼ 67' 6.6
- 9L. Pons ▼ 56' 7.0
Dự bị 7
- 27D. Cambindo ▲ 56' 6.3
- 6D. Loaiza ▲ 57' 6.7
- 21E. Batalla ▲ 67' 6.5
- 19J. Martínez ▲ 84' 6.3
- 26Y. Gómez
- 1A. Mosquera
- 29J. Palacios
Thống kê
04⚑6
⚑240
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị4
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
348Chuyền bóng417
291Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
58Trận đấu70
60Ghi được102
71Thủng lưới78
1.03Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai50