Independiente Medellin vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-1 Deportivo Pereira tại Primera A, 23 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 6, hòa 3, Deportivo Pereira thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Trọng tài
- E. Ariza
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- LDLLD Deportivo Pereira
- 3' Andrés Ricaurte
- 15' Jímer Fory
- 37' A. Cadavid11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. León ▼ J. Sinisterra
- 46' ▲ J. Zuluaga ▼ Y. Góez
- 54' Felipe Pardo
- 54' Brayan Léon Muñiz
- 57' Maicol Medina
- 58' Adrián Arregui
- 62' ▲ D. Palacio ▼ J. Fory
- 62' ▲ L. Berrío ▼ M. Medina
- 63' Juan Guillermo Arboleda
- 70' ▲ C. Marrugo ▼ L. Pons
- 79' ▲ D. Torres ▼ F. Pardo
- 80' Yilmar Velázquez
- 80' ▲ Y. Velásquez ▼ Jhonny Vásquez
- 84' J. Méndez · A. Ricaurte 2-0
- 90'+4 ▲ M. Monsalve ▼ D. Cambindo
- 90'+1 2-1 L. Castro · J. Zuluaga
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.6
- 5A. Cadavid ⚽ 7.0
- 21J. Arboleda 6.7
- 17F. Pardo ▼ 79' 6.7
- 10A. Ricaurte ⇢ 7.7
- 8A. Arregui 6.9
- 23J. Méndez ⚽ 7.5
- 16V. Hernández 6.6
- 9L. Pons ▼ 70' 6.7
- 27D. Cambindo ▼ 90' 6.5
- 26Y. Gómez 6.9
Dự bị 7
- 7C. Marrugo ▲ 70' 6.3
- 15D. Torres ▲ 79' 6.3
- 20M. Monsalve ▲ 90'
- 4D. Bueno
- 30J. Martínez
- 12L. Vásquez
- 31A. Alfonso
- 1H. Castillo 6.2
- 29C. Ramírez 6.9
- 5A. Correa 6.7
- 6J. Mosquera 6.6
- 16J. Palacios 6.9
- 25Jhonny Vásquez ▼ 80' 7.2
- 18M. Medina ▼ 62' 6.9
- 30Y. Góez ▼ 46' 6.2
- 23L. Castro ⚽ 7.3
- 11J. Sinisterra ▼ 46' 6.2
- 27J. Fory ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 9B. León ▲ 46' 6.7
- 13J. Zuluaga ▲ 46' 6.9
- 14D. Palacio ▲ 62' 6.6
- 7L. Berrío ▲ 62' 7.0
- 20Y. Velásquez ▲ 80' 6.3
- 12F. Mosquera
- 26Y. Súarez
Thống kê
04⚑3
⚑640
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
5Cứu thua1
456Chuyền bóng382
372Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
90Ghi được66
72Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai29