Fortaleza FC vs Llaneros
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-0 Llaneros tại Primera A, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 3, hòa 3, Llaneros thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Cota, Cota
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- LLDLL Llaneros
- -5' Juan Castillo
- 17' Jhildrey Lasso
- 45'+5 Andrés Ricaurte
- 45'+5 Andrés Ricaurte
- HT0-0
- 46' ▲ R. Hinojosa ▼ C. Valencia
- 70' ▲ S. Cordoba ▼ E. Aristizabal
- 71' ▲ J. E. Mina Chara ▼ F. Espinal
- 71' ▲ B. Chury ▼ M. Medina
- 76' ▲ K. Florez ▼ J. Martinez
- 81' K. Florez · R. Pajaro 1-0
- 86' ▲ H. Reina ▼ G. Montes
- 88' Harold Reina
- 90'+2 Harold Reina
- 90'+3 ▲ A. Lopez ▼ C. Sierra
- FT1-0
Đội hình
- 12Garcia Jordan 6.9
- 27C. Mosquera 7.2
- 21S. Ramiirez 7.0
- 13R. Pajaro ⇢ 7.7
- 18J. Balanta 7.3
- 23D. Ruiz 7.3
- 22D. Camacho 7.2
- 14L. Pico 6.9
- 7J. Martinez ▼ 76' 7.2
- 8A. Ricaurte 6.5
- 19E. Aristizabal ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 1J. Castillo
- 2M. Lasso
- 17E. Arrechea
- 25J. Barrera
- 10L. Sanchez
- 16K. Florez ⚽ ▲ 76' 7.3
- 9S. Cordoba ▲ 70' 6.9
- 1K. Armesto 7.5
- 31G. Montes ▼ 86' 6.3
- 20J. Angulo 6.3
- 15C. Valencia ▼ 46' 6.9
- 33J. Lasso 6.7
- 14C. Sierra ▼ 90' 6.6
- 5E. Restrepo 6.9
- 11F. Espinal ▼ 71' 6.6
- 10B. Uruena 7.3
- 18M. Medina ▼ 71' 6.9
- 99M. Rangel 6.6
Dự bị 7
- 22R. Romana Garavito
- 6M. Sierra
- 23J. E. Mina Chara ▲ 71' 6.7
- 8A. Lopez ▲ 90' 6.3
- 80R. Hinojosa ▲ 46' 6.6
- 17H. Reina ▲ 86' 6.2
- 19B. Chury ▲ 71' 6.5
Thống kê
11⚑10
⚑1120
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
5Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
10Phạt góc11
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
293Chuyền bóng316
210Chuyền chính xác237
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
52Trận đấu44
49Ghi được40
57Thủng lưới58
0.94Bàn thắng mỗi trận0.91
20Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai18