Junior vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Junior 4-3 America de Cali tại Primera A, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 2, hòa 3, America de Cali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- DWDWW America de Cali
- -5' Diego Novoa
- 5' 0-1 E. Oliveraphản lưới
- 15' Jermein Pena
- 20' Marcos Mina
- 29' Facundo Suárez
- 31' 0-2 E. Cardona11m
- 42' 0-3 E. Cardona
- 44' Franco Leys
- 45'+4 Homer Martinez
- 45'+7 C. Bacca11m 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ L. González ▼ G. Lencina
- 46' ▲ D. Caicedo ▼ P. Rojas
- 58' L. González11m 2-3
- 60' ▲ L. Paz ▼ J. Portilla
- 60' ▲ E. Mena ▼ E. Cardona
- 67' ▲ J. Ossa ▼ F. Suárez
- 72' D. Caicedo · V. Hernández 3-3
- 75' ▲ D. Quintero ▼ C. Barrios
- 75' ▲ D. Mosquera ▼ J. Quiñónes
- 76' ▲ W. Pacheco ▼ V. Hernández
- 83' ▲ D. Mendoza ▼ H. Martínez
- 90'+8 Carlos Bacca
- 90'+15 Darwin Quintero
- 90' Kevin Andrade
- 90'+5 Franco Leys
- 90'+5 ▲ L. Berrío ▼ J. Vélez
- 90'+3 L. González11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 77S. Mele 6.0
- 3E. Herrera 6.5
- 18E. Olivera 6.5
- 28J. Peña 7.5
- 12G. Fuentes 7.0
- 5J. Vélez ▼ 90' 6.9
- 14H. Martínez ▼ 83' 7.2
- 11P. Rojas ▼ 46' 6.2
- 9G. Lencina ▼ 46' 6.3
- 16V. Hernández ⇢ ▼ 76' 7.3
- 70C. Bacca ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 10L. González ⚽2 ▲ 46' 8.0
- 20D. Caicedo ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21W. Pacheco ▲ 76' 6.9
- 26D. Mendoza ▲ 83' 6.3
- 7L. Berrío ▲ 90' 6.3
- 30J. Martínez
- 25B. Ceballos
- 12J. Soto 6.3
- 17C. Arrieta 6.2
- 5K. Andrade 6.3
- 21E. Velasco 6.3
- 14M. Mina 6.0
- 27J. Portilla ▼ 60' 6.7
- 32F. Leys 6.2
- 7C. Barrios ▼ 75' 6.2
- 88E. Cardona ⚽2 ▼ 60' 7.9
- 42J. Quiñónes ▼ 75' 6.0
- 9F. Suárez ▼ 67' 7.3
Dự bị 7
- 19L. Paz ▲ 60' 6.5
- 26E. Mena ▲ 60' 6.3
- 3J. Ossa ▲ 67' 6.2
- 25D. Quintero ▲ 75' 6.3
- 18D. Mosquera ▲ 75' 6.5
- 20A. Ramos
- 1D. Novoa
Thống kê
02⚑7
⚑451
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị2
4Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
430Chuyền bóng194
353Chuyền chính xác127
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
54Trận đấu55
75Ghi được82
54Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai38