Junior
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2 · 11m 3:4
·
America de Cali

Junior vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Junior 2-2 America de Cali tại Copa Sudamericana, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 2, hòa 3, America de Cali thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 1st Round
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
Phong độ
LDLDD Junior
DWDWW America de Cali
  1. 7' Luis Ramos
  2. 37' Y. Candelo M. Castillo
  3. 38' 0-1 J. Lucumi · D. Vergara
  4. 44' 0-2 D. Vergara · J. Quintero
  5. HT0-2
  6. 46' G. Paiva J. J. Velez Carey
  7. 48' Carlos Bacca
  8. 54' G. Paiva · C. Bacca 1-2
  9. 60' Éder Balanta
  10. 61' R. Holgado L. Ramos
  11. 61' J. Cavadia J. Lucumi
  12. 71' L. Gonzalez B. Castrillon
  13. 71' G. Paiva · L. Gonzalez 2-2
  14. 72' Guillermo Paiva
  15. 77' Rafael Carrascal
  16. 78' Titi C. Bacca
  17. 84' J. Barrera J. Enamorado
  18. 85' A. Colorado Y. Chara
  19. 90'+1 C. Barrios D. Vergara
  20. 100' Didier Moreno
  21. FT2-2

Đội hình

Junior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alfredo Carlos Arias Sánchez
  1. 77S. Mele 8.0
  2. 15Y. Mosquera Moreno 7.0
  3. 66C. Baez 7.0
  4. 4J. Cuenu 6.3
  5. 34J. Guerrero 6.2
  6. 6D. Moreno 6.9
  7. 13J. J. Velez Carey ▼ 46' 5.7
  8. 99J. Enamorado ▼ 84' 6.3
  9. 8Y. Chara ▼ 85' 7.2
  10. 88B. Castrillon ▼ 71' 6.9
  11. 70C. Bacca ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 25A. Colorado ▲ 85' 6.9
  2. 26J. Navia
  3. 5D. Rivera
  4. 30J. Martinez
  5. 10L. Gonzalez ▲ 71' 8.2
  6. 80F. S. Angel Bernal
  7. 23Titi ▲ 78' 5.9
  8. 29T. Gutierrez
  9. 27J. Lerma
  10. 7J. Barrera ▲ 84' 7.0
  11. 16Y. Quintero
  12. 9G. Paiva ⚽2 ▲ 46' 8.3
America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 12J. Soto 7.9
  2. 13M. Castillo ▼ 37' 6.6
  3. 24J. Pestana 6.2
  4. 23B. Medina 6.9
  5. 14D. Mina 7.2
  6. 15R. Carrascal 7.2
  7. 3E. Balanta 6.9
  8. 17J. Lucumi ▼ 61' 7.6
  9. 8J. Quintero 7.7
  10. 11D. Vergara ▼ 90' 8.6
  11. 9L. Ramos ▼ 61' 6.9

Dự bị 12

  1. 19L. Paz
  2. 32F. Leys
  3. 7C. Barrios ▲ 90'
  4. 22R. Holgado ▲ 61' 6.6
  5. 21S. Navarro
  6. 27S. Silva
  7. 6C. Tovar
  8. 92Y. Candelo ▲ 37' 6.3
  9. 29J. Cavadia ▲ 61' 6.7
  10. 30J. Micolta Piedahita
  11. 16P. Gomez
  12. 4A. Mosquera

Thống kê

024
420
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm13
6Trúng đích7
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị0
6Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
421Chuyền bóng350
358Chuyền chính xác288
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cienciano
6 12 - 6 +6 10
1
Club Atlético Independiente
6 16 - 6 +10 12
1
Fluminense Football Club
6 11 - 2 +9 13
1
Godoy Cruz
6 10 - 5 +5 12
1
Huracan
6 11 - 2 +9 14
1
Lanus
6 9 - 4 +5 12
1
Mushuc Runa SC
6 12 - 4 +8 16
1
Universidad Catolica
6 12 - 5 +7 14
2
America de Cali
6 6 - 4 +2 8
2
Atletico-MG
6 11 - 6 +5 9
2
Cerro Largo
6 5 - 8 -3 7
2
Club Guarani
6 9 - 12 -3 8
2
CR Vasco da Gama
6 8 - 8 0 8
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
6 8 - 4 +4 12
2
Once Caldas
6 8 - 6 +2 12
2
Palestino
6 9 - 9 0 9
3
Atletico Grau
6 5 - 9 -4 4
3
Boston River
6 12 - 14 -2 7
3
Caracas FC
6 9 - 11 -2 8
3
Cruzeiro Esporte Clube
6 5 - 7 -2 5
3
Esporte Clube Vitória
6 3 - 4 -1 6
3
FBC Melgar
6 5 - 10 -5 7
3
Sport Club Corinthians Paulista
6 5 - 5 0 8
3
Union Espanola
6 6 - 7 -1 5
4
Defensa Y Justicia
6 4 - 7 -3 4
4
Deportes Iquique
6 7 - 16 -9 4
4
Gualberto Villarroel SJ
6 5 - 15 -10 4
4
Nacional Potosí
6 8 - 13 -5 7
4
Puerto Cabello
6 8 - 8 0 5
4
Racing Montevideo
6 3 - 14 -11 1
4
Sportivo Luqueno
6 4 - 9 -5 2
4
Union Santa Fe
6 2 - 8 -6 4
Qualification Playoffs

So sánh

63Trận đấu73
86Ghi được92
68Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu