Junior vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Junior 0-0 America de Cali tại Primera A, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 2, hòa 3, America de Cali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- WDWDW America de Cali
- HT0-0
- 52' C. Baez
- 61' ▲ G. Paiva ▼ L. Gonzalez
- 61' ▲ D. Vergara ▼ P. Gomez
- 61' ▲ K. Angulo ▼ L. Ramos
- 62' ▲ T. Gutierrez ▼ C. Bacca
- 67' ▲ J. Enamorado ▼ J. Barrera
- 68' J. Guerrero
- 68' ▲ D. Caicedo ▼ B. Castrillon
- 72' ▲ J. Micolta Piedahita ▼ J. Lucumi
- 84' ▲ S. Quinones ▼ O. Bertel
- 85' ▲ Titi ▼ Y. Chara
- 90' J. Micolta Piedahita
- FT0-0
Đội hình
- 77S. Mele
- 34J. Guerrero
- 66C. Baez
- 5D. Rivera
- 3E. Herrera
- 6D. Moreno
- 8Y. Chara▼ 85'
- 7J. Barrera▼ 67'
- 10L. Gonzalez▼ 61'
- 88B. Castrillon▼ 68'
- 70C. Bacca▼ 62'
Dự bị 7
- 30J. Martinez
- 9G. Paiva▲ 61'
- 20D. Caicedo▲ 68'
- 23Titi▲ 85'
- 29T. Gutierrez▲ 62'
- 80F. S. Angel Bernal
- 99J. Enamorado▲ 67'
- 27S. Silva
- 31O. Bertel▼ 84'
- 23B. Medina
- 4A. Mosquera
- 6C. Tovar
- 33J. Romero
- 19L. Paz
- 29J. Cavadia
- 16P. Gomez▼ 61'
- 9L. Ramos▼ 61'
- 17J. Lucumi▼ 72'
Dự bị 7
- 47A. Sinisterra
- 39S. Quinones▲ 84'
- 34J. Quinonez
- 25J. Aponza
- 11D. Vergara▲ 61'
- 30J. Micolta Piedahita▲ 72'
- 35K. Angulo▲ 61'
Thống kê
02⚑7
⚑101
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích4
3Bị chặn1
7Phạt góc1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
466Chuyền bóng266
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu73
86Ghi được92
68Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai54