Junior vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Junior 0-1 America de Cali tại Primera A, 16 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 2, hòa 3, America de Cali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
- Phong độ
- LDLDD Junior
- WDWDW America de Cali
- 16' H. H. Mena Posada
- 19' ▲ F. S. Angel Bernal ▼ M. Bacca
- 25' ▲ J. Romero ▼ J. Lucumi
- HT0-0
- 46' ▲ L. Ramos ▼ S. Navarro
- 51' G. Paiva
- 52' D. Mina
- 59' ▲ J. Cavadia ▼ D. Mina
- 65' ▲ Y. Quintero ▼ J. Barrera
- 65' ▲ J. Enamorado ▼ B. Castrillon
- 66' J. Cavadia
- 69' ▲ K. Angulo ▼ R. Holgado
- 74' J. Enamorado
- 76' 0-1 L. Ramos · E. Mena Perea
- 80' ▲ J. Canchimbo ▼ G. Paiva
- 80' ▲ J. Caicedo Vidal ▼ Y. Chara
- 87' E. Herrera
- FT0-1
Đội hình
- 30J. Martinez
- 34J. Guerrero
- 66C. Baez
- 2H. H. Mena Posada
- 3E. Herrera
- 7J. Barrera▼ 65'
- 6D. Moreno
- 8Y. Chara▼ 80'
- 88B. Castrillon▼ 65'
- 9G. Paiva▼ 80'
- 22M. Bacca▼ 19'
Dự bị 7
- 12J. L. Acosta Almeida
- 16Y. Quintero▲ 65'
- 21J. Canchimbo▲ 80'
- 24M. Agamez
- 35J. Caicedo Vidal▲ 80'
- 80F. S. Angel Bernal▲ 19'
- 99J. Enamorado▲ 65'
- 12J. Soto
- 26E. Mena Perea
- 6C. Tovar
- 24J. Pestana
- 14D. Mina▼ 59'
- 15R. Carrascal
- 21S. Navarro▼ 46'
- 17J. Lucumi▼ 25'
- 8J. Quintero
- 11D. Vergara
- 22R. Holgado▼ 69'
Dự bị 7
- 27S. Silva
- 2D. Bocanegra
- 23B. Medina
- 29J. Cavadia▲ 59'
- 33J. Romero▲ 25'
- 35K. Angulo▲ 69'
- 9L. Ramos▲ 46'
Thống kê
22⚑3
⚑420
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm29
0Trúng đích6
7Chệch đích13
3Bị chặn10
3Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
243Chuyền bóng564
75%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu73
86Ghi được92
68Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai54