Once Caldas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
America de Cali

Once Caldas vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-1 America de Cali tại Primera A, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 2, hòa 5, America de Cali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Trọng tài
F. Trujillo
Phong độ
LDDWL Once Caldas
WDWDW America de Cali
  1. HT0-0
  2. 46' D. Valdes M. Gómez
  3. 46' A. García S. Mera
  4. 46' N. Giraldo B. Vera
  5. 60' D. Hernández Deinner Quiñónes
  6. 64' D. Valdes 1-0
  7. 67' L. Pico G. Celis
  8. 67' A. Quintana G. Peña
  9. 68' D. Lemos J. Pérez
  10. 69' Diego Valdes
  11. 72' 1-1 M. Torres
  12. 77' A. Barbaro J. Rodríguez
  13. 86' N. Gallardo A. Del Valle
  14. FT1-1

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Corredor
  1. 25E. Chaux 6.6
  2. 23M. Piedrahita 6.3
  3. 2F. Torijano 6.9
  4. 11M. Gómez ▼ 46' 6.7
  5. 26B. Córdoba 7.3
  6. 17J. Rodríguez ▼ 77' 6.6
  7. 28G. Celis ▼ 67' 6.3
  8. 16A. Artunduaga 6.6
  9. 7A. Del Valle ▼ 86' 6.3
  10. 15D. Quiñonez 7.0
  11. 31S. Mera ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 19D. Valdes ▲ 46' 7.2
  2. 20A. García ▲ 46' 6.7
  3. 14L. Pico ▲ 67' 6.3
  4. 10A. Barbaro ▲ 77' 6.7
  5. 30N. Gallardo ▲ 86' 6.3
  6. 12G. Ortiz
  7. 18J. Riquett
America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Guimarães
  1. 1J. Graterol 6.6
  2. 15J. García 7.0
  3. 2M. Torres 7.7
  4. 30B. Vera ▼ 46' 6.7
  5. 10Deinner Quiñónes ▼ 60' 7.0
  6. 4C. Sierra 6.6
  7. 27J. Portilla 7.2
  8. 26E. Mena 7.2
  9. 13Daniel Quiñones ▼ 60' 6.3
  10. 7J. Pérez ▼ 68' 6.5
  11. 29G. Peña ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 22N. Giraldo ▲ 46' 6.6
  2. 11D. Hernández ▲ 60' 6.3
  3. 9A. Quintana ▲ 67' 6.9
  4. 8D. Lemos ▲ 68' 6.6
  5. 12D. Novoa
  6. 23D. Pino
  7. 5K. Andrade

Thống kê

011
600
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
1Phạt góc6
7Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
434Chuyền bóng356
335Chuyền chính xác255
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

44Trận đấu50
41Ghi được50
41Thủng lưới52
0.93Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu