America de Cali vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 2-1 Once Caldas tại Primera A, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 3, hòa 4, Once Caldas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LDDWL Once Caldas
- 18' ▲ L. Palacios ▼ J. Castano
- 45' 0-1 J. A. Zapata Ramirez · P. Gomez
- HT0-1
- 46' ▲ T. Palacios ▼ J. Lucumi
- 46' ▲ K. A. Cuesta Rodriguez ▼ J. Cardona
- 48' T. Palacios · C. Barrios 1-1
- 57' C. Barrios 2-1
- 61' ▲ R. Mejia ▼ J. Garcia
- 62' ▲ M. Zuleta ▼ P. Gomez
- 62' ▲ D. Moreno ▼ J. A. Zapata Ramirez
- 73' R. Mejia
- 74' ▲ J. Murillo ▼ S. Navarro
- 74' ▲ L. Ramos ▼ R. Holgado
- 79' ▲ A. Ramos ▼ M. Castillo
- 86' A. Ramos
- 87' D. Moreno
- 87' M. Zuleta
- 88' ▲ C. Tovar ▼ C. Barrios
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Graterol 7.2
- 13M. Castillo ▼ 79' 7.6
- 2D. Bocanegra 7.2
- 24J. Pestana 6.9
- 31O. Bertel 6.9
- 10R. Carrascal 7.6
- 5J. Escobar 7.0
- 21S. Navarro ▼ 74' 7.2
- 7C. Barrios ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 22R. Holgado ▼ 74' 6.6
- 17J. Lucumi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 12J. Soto
- 6C. Tovar ▲ 88' 6.6
- 14D. Mina
- 19L. Paz
- 37J. Lopez
- 11J. Murillo ▲ 74' 6.5
- 9L. Ramos ▲ 74' 6.2
- 20A. Ramos ▲ 79' 6.3
- 88T. Palacios ▲ 46'
- 35J. Parra 8.0
- 4E. Navarro 6.9
- 34J. Cardona ▼ 46' 7.0
- 3J. Malagon 7.2
- 15J. Castano ▼ 18' 6.6
- 6J. Diaz 6.6
- 2J. Garcia ▼ 61' 6.7
- 92A. Ibarguen 6.3
- 8E. Beltran 6.6
- 9P. Gomez ⇢ ▼ 62' 6.3
- 14J. A. Zapata Ramirez ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 7
- 12J. Aguirre
- 23K. A. Cuesta Rodriguez ▲ 46' 6.3
- 88R. Mejia ▲ 61' 6.6
- 28M. Zuleta ▲ 62' 6.7
- 26S. Cubides
- 17D. Moreno ▲ 62' 6.7
- 24L. Palacios ▲ 18' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑030
57%Kiểm soát bóng43%
30Dứt điểm11
12Trúng đích3
9Chệch đích4
23Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
10Phạt góc0
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua10
466Chuyền bóng362
415Chuyền chính xác294
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
73Trận đấu66
92Ghi được85
68Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
28Giữ sạch lưới27
26Trên 2.5 bàn29
54Hiệp hai47