Once Caldas
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
America de Cali

Once Caldas vs America de Cali

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 3-0 America de Cali tại Primera A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 2, hòa 4, America de Cali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Phong độ
LDDWL Once Caldas
WDWDW America de Cali
  1. 5' D. Moreno 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Ramos J. Micolta Piedahita
  4. 59' R. Carrascal J. Cavadia
  5. 59' C. Barrios J. Lucumi
  6. 63' L. Palacios J. A. Zapata Ramirez
  7. 72' J. Diaz I. Rojas
  8. 72' J. Castano J. Malagon
  9. 73' Mateo García
  10. 76' D. Moreno · H. Dorrego 2-0
  11. 80' E. Beltran H. Dorrego
  12. 80' G. Alvarez D. Moreno
  13. 82' J. Pestana F. Leys
  14. 87' Juan Diaz
  15. 90'+1 Gilbert Álvarez
  16. 90' G. Alvarez · L. Palacios 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hernán Darío Herrera Ramírez
  1. 12J. Aguirre
  2. 22J. D. Cuesta Santos
  3. 34J. Cardona
  4. 3J. Malagon ▼ 72'
  5. 33J. Patino
  6. 19M. Garcia
  7. 5I. Rojas ▼ 72'
  8. 14J. A. Zapata Ramirez ▼ 63'
  9. 30H. Dorrego ▼ 80'
  10. 7M. Barrios
  11. 17D. Moreno ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 6J. Diaz ▲ 72'
  2. 16J. Contreras
  3. 24L. Palacios ▲ 63'
  4. 8E. Beltran ▲ 80'
  5. 9G. Alvarez ▲ 80'
  6. 15J. Castano ▲ 72'
  7. 35J. Parra
America de Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexander Escobar Gañán
  1. 27S. Silva
  2. 26E. Mena Perea
  3. 4A. Mosquera
  4. 6C. Tovar
  5. 31O. Bertel
  6. 29J. Cavadia ▼ 59'
  7. 32F. Leys ▼ 82'
  8. 30J. Micolta Piedahita ▼ 46'
  9. 21S. Navarro
  10. 16P. Gomez
  11. 17J. Lucumi ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 12J. Soto
  2. 2D. Bocanegra
  3. 24J. Pestana ▲ 82'
  4. 19L. Paz
  5. 15R. Carrascal ▲ 59'
  6. 7C. Barrios ▲ 59'
  7. 9L. Ramos ▲ 46'

Thống kê

036
700
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm16
7Trúng đích5
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
5Cứu thua4
317Chuyền bóng371
251Chuyền chính xác312
79%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

66Trận đấu73
85Ghi được92
67Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
27Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu