Once Caldas vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-1 America de Cali tại Primera A, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 2, hòa 4, America de Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Palogrande, Manizales
- Phong độ
- LDDWL Once Caldas
- WDWDW America de Cali
- 25' Andrés Sarmiento
- 37' ▲ J. Escobar ▼ J. García
- 45'+3 Juan David Cuesta
- HT0-0
- 46' ▲ C. Barrios ▼ C. Arrieta
- 46' D. Lemos · D. Moreno 1-0
- 75' ▲ J. Mejia ▼ D. Lemos
- 75' ▲ B. Correa ▼ E. Mena
- 76' Johar Mejía
- 77' 1-1 E. Cardona · A. Sarmiento
- 81' Johan Esteban Beltran Montaño
- 82' Edwin Cardona
- 85' ▲ J. Orobio ▼ S. Mera
- 89' ▲ J. Velasco ▼ E. Beltrán
- 89' ▲ D. Contreras ▼ B. Correa
- 90'+4 Edwin Velasco
- FT1-1
Đội hình
- 25E. Chaux 6.9
- 22J. Cuesta 6.2
- 23S. Palacios 6.7
- 18J. Riquett 6.6
- 34J. Cardona 6.3
- 10E. Beltrán ▼ 89' 6.9
- 16L. Pérez 6.9
- 28D. Lemos ⚽ ▼ 75' 7.2
- 31S. Mera ▼ 85' 6.9
- 17D. Moreno ⇢ 6.6
- 11B. Arce 6.2
Dự bị 7
- 9J. Mejia ▲ 75' 6.2
- 30J. Orobio ▲ 85' 6.5
- 13J. Velasco ▲ 89'
- 4L. Moran
- 26Y. Valencia
- 6A. Montaño
- 35J. Muñoz
- 12J. Soto 6.7
- 26E. Mena ▼ 75' 6.9
- 15J. García ▼ 37' 6.7
- 21E. Velasco 6.6
- 17C. Arrieta ▼ 46' 6.9
- 27J. Portilla 7.5
- 19L. Paz 6.3
- 29A. Sarmiento ⇢ 6.7
- 88E. Cardona ⚽ 7.6
- 42J. Quiñónes 7.2
- 9F. Suárez 6.9
Dự bị 7
- 36J. Escobar ▲ 37' 7.0
- 7C. Barrios ▲ 46' 7.5
- 23B. Correa ▲ 75' 6.3
- 24D. Contreras ▲ 89'
- 1D. Novoa
- 33J. Rubio
- 18D. Mosquera
Thống kê
03⚑4
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
198Chuyền bóng342
110Chuyền chính xác266
56%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu55
41Ghi được82
48Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai38