America de Cali vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: America de Cali 1-1 Once Caldas tại Primera A, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America de Cali thắng 3, hòa 4, Once Caldas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero, Santiago de Cali
- Phong độ
- WDWDW America de Cali
- LDDWL Once Caldas
- 3' 0-1 M. Barrios · A. García
- 4' Michael Barrios
- 7' J. Cardonaphản lưới 1-1
- 42' ▲ L. Palacios ▼ J. Zapata
- HT1-1
- 51' Cristian Barrios
- 59' ▲ L. Ríos ▼ A. García
- 60' ▲ Y. Garcés ▼ H. Rivera
- 72' James Aguirre
- 73' ▲ N. Castrillón ▼ Y. Candelo
- 73' ▲ J. Quiñónes ▼ É. Balanta
- 73' ▲ A. Zapata ▼ D. Vergara
- 80' ▲ E. Beltrán ▼ D. Moreno
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Soto 6.7
- 3É. Balanta ▼ 73' 6.5
- 2D. Bocanegra 7.5
- 23B. Medina 7.2
- 92Y. Candelo ▼ 73' 7.2
- 32F. Leys 6.6
- 17H. Rivera ▼ 60' 6.7
- 21E. Velasco 7.2
- 7C. Barrios 6.5
- 11D. Vergara ▼ 73' 7.3
- 20A. Ramos 6.9
Dự bị 7
- 35Y. Garcés ▲ 60' 7.0
- 13N. Castrillón ▲ 73' 7.0
- 42J. Quiñónes ▲ 73' 7.0
- 25A. Zapata ▲ 73' 6.9
- 4A. Mosquera
- 16Pipe Gómez
- 30L. Quintero
- 12J. Aguirre 7.3
- 22J. Cuesta 6.9
- 34J. Cardona 6.3
- 18J. Riquett 6.6
- 33J. Patiño 6.5
- 28J. Zapata ▼ 42' 6.3
- 2J. Garcia 6.7
- 5I. Rojas 6.9
- 7M. Barrios ⚽ 7.5
- 17D. Moreno ▼ 80' 6.6
- 20A. García ⇢ ▼ 59' 7.2
Dự bị 7
- 24L. Palacios ▲ 42' 6.6
- 10L. Ríos ▲ 59' 7.0
- 8E. Beltrán ▲ 80' 6.7
- 1E. Mastrolía
- 9J. Hernández
- 29Y. Murillo
- 31M Arteaga
Thống kê
01⚑4
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
4Phạt góc0
0Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
432Chuyền bóng259
333Chuyền chính xác170
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu55
64Ghi được57
48Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1.04
22Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai32