Junior
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Jaguares

Junior vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Junior 2-4 Jaguares tại Primera A, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 5, hòa 4, Jaguares thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
Trọng tài
A. Rojas
Phong độ
LDLDD Junior
LDWDD Jaguares
  1. 10' J. Pajoy L. González
  2. 16' F. Uribe · F. Sambueza 1-0
  3. 19' Fernando Uribe
  4. 24' 1-1 P. Rojas11m
  5. 28' 1-2 A. Arroyo
  6. 40' Nilson Castrillón
  7. HT1-2
  8. 46' W. Pacheco E. Serje
  9. 46' F. Ángel C. Esparragoza
  10. 51' D. Giraldo · F. Uribe 2-2
  11. 53' Walmer Pacheco
  12. 57' José Orlando Pérez
  13. 64' 2-3 P. Rojas · J. Viveros
  14. 67' Edwin Velasco
  15. 68' C. Valencia E. Cetré
  16. 68' E. Mercado J. Pajoy
  17. 72' Alfonso Simarra
  18. 76' Fabian Angel Bernal
  19. 81' D. Rodríguez A. Arroyo
  20. 82' 2-4 D. Rodríguez · N. Tapia
  21. 89' Walmer Pacheco
  22. 90'+1 D. Padilla J. Quintero
  23. 90'+1 K. Padilla J. Viveros
  24. 90'+1 M. Castaño N. Tapia
  25. FT2-4

Đội hình

Junior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Real
  1. 31J. Martínez 5.6
  2. 3E. Velasco 6.3
  3. 2A. Simarra 5.9
  4. 7D. Giraldo 7.3
  5. 13N. Castrillón 5.0
  6. 32F. Sambueza 7.7
  7. 28E. Serje ▼ 46' 6.9
  8. 25C. Esparragoza ▼ 46' 6.9
  9. 20F. Uribe 7.2
  10. 10L. González ▼ 10' 6.6
  11. 18E. Cetré ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 26J. Pajoy ▲ 10' 7.0
  2. 21W. Pacheco ▲ 46' 6.3
  3. 30F. Ángel ▲ 46' 6.3
  4. 19C. Valencia ▲ 68' 6.5
  5. 4E. Mercado ▲ 68' 6.3
  6. 23B. Vásquez
  7. 22S. Araujo
Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 1P. Mina 6.0
  2. 28N. Tapia ▼ 90' 6.6
  3. 4G. Meléndez 6.5
  4. 3J. Pérez 6.3
  5. 17J. Viveros ▼ 90' 7.3
  6. 15I. Scarpeta 6.2
  7. 5J. Giraldo 6.5
  8. 21R. Bustamante 6.6
  9. 10A. Arroyo ▼ 81' 6.9
  10. 18J. Quintero ▼ 90' 6.3
  11. 7P. Rojas ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 20D. Rodríguez ▲ 81' 7.2
  2. 26D. Padilla ▲ 90'
  3. 33K. Padilla ▲ 90'
  4. 16M. Castaño ▲ 90'
  5. 29C. Tejedor
  6. 30J. Castellanos
  7. 22V. Brid

Thống kê

052
210
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm10
6Trúng đích6
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
2Phạt góc2
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
2Cứu thua4
446Chuyền bóng337
341Chuyền chính xác250
76%Chính xác chuyền74%

So sánh

68Trận đấu44
84Ghi được44
72Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu