Junior
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jaguares

Junior vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Junior 2-1 Jaguares tại Primera A, 18 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Junior thắng 5, hòa 4, Jaguares thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Metropolitano Roberto Meléndez, Barranquilla
Trọng tài
C. Ortega
Phong độ
LDLDD Junior
LDWDD Jaguares
  1. 5' 0-1 W. Dittaphản lưới
  2. 38' Didier Moreno
  3. 45'+4 Andrés Rentería
  4. 45'+2 Nelino Tapia
  5. 45'+5 L. González11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 50' Fabián Sambueza
  8. 54' E. Cetré F. Sambueza
  9. 57' Yulián Anchico
  10. 69' P. Rojas W. Guisao
  11. 72' F. Ángel D. Moreno
  12. 79' C. Carrillo Y. Anchico
  13. 79' S. Viera 2-1
  14. 81' Juan Sebastian Herrera
  15. 86' Hector Urrego
  16. 86' J. Lloreda M. Balanta
  17. 88' Ivan Scarpetta
  18. 88' Ivan Scarpetta
  19. 88' Ivan Scarpetta
  20. 90' F. García J. Herrera
  21. 90' J. Muñoz L. González
  22. FT2-1

Đội hình

Junior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Reyes
  1. 1S. Viera 7.5
  2. 15W. Pacheco 6.3
  3. 17G. Fuentes 6.6
  4. 4W. Ditta 7.0
  5. 6D. Moreno ▼ 72' 6.2
  6. 5L. Vásquez 7.3
  7. 8F. Hinestroza 6.5
  8. 23F. Sambueza ▼ 54' 6.5
  9. 14H. Martínez 6.3
  10. 10L. González ▼ 90' 7.3
  11. 25J. Herrera ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 18E. Cetré ▲ 54' 6.9
  2. 30F. Ángel ▲ 72' 6.6
  3. 29F. García ▲ 90'
  4. 7J. Muñoz ▲ 90'
  5. 12E. Chaux
  6. 3E. Velasco
  7. 24D. Rosero
Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 1P. Mina 6.3
  2. 5Y. Anchico ▼ 79' 6.9
  3. 28N. Tapia 5.9
  4. 17H. Urrego 6.7
  5. 18I. Alba 6.2
  6. 13W. Guisao ▼ 69' 6.7
  7. 30E. Sosa 6.3
  8. 23S. Salazar 6.6
  9. 15I. Scarpeta 6.2
  10. 25M. Balanta ▼ 86' 6.3
  11. 11A. Rentería 6.7

Dự bị 7

  1. 7P. Rojas ▲ 69' 7.3
  2. 6C. Carrillo ▲ 79' 6.7
  3. 8J. Lloreda ▲ 86' 6.7
  4. 16M. Castaño
  5. 12O. Ramos
  6. 21J. Barragán
  7. 4J. Marrufo

Thống kê

033
361
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm7
2Trúng đích3
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
505Chuyền bóng212
420Chuyền chính xác142
83%Chính xác chuyền67%

So sánh

62Trận đấu44
84Ghi được50
66Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu