Jaguares vs Junior
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 Junior tại Primera A, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 4, Junior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- N. Ararat
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LDLDD Junior
- 39' Nelino Tapia
- HT0-0
- 48' Larry Vásquez
- 56' ▲ J. Barragán ▼ A. Rentería
- 58' Pablo Rojas
- 63' ▲ L. González ▼ F. Sambueza
- 64' ▲ R. Manjarrés ▼ J. Rodríguez
- 66' Maicol Balanta
- 71' ▲ C. Valencia ▼ C. Martínez
- 72' ▲ J. Muñoz ▼ E. Cetré
- 73' ▲ M. Castaño ▼ Y. Anchico
- 74' ▲ D. Valencia ▼ E. Sosa
- 76' N. Tapia · M. Balanta 1-0
- 84' ▲ J. Pérez ▼ N. Tapia
- 90'+3 1-1 L. González · W. Ditta
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Mina 7.3
- 5Y. Anchico ▼ 73' 6.7
- 28N. Tapia ⚽ ▼ 84' 7.3
- 4J. Marrufo 6.5
- 18I. Alba 6.9
- 30E. Sosa ▼ 74' 7.2
- 23S. Salazar 6.6
- 15I. Scarpeta 7.0
- 17M. Balanta ⇢ 6.9
- 9A. Rentería ▼ 56' 6.6
- 7P. Rojas 6.9
Dự bị 7
- 21J. Barragán ▲ 56' 6.3
- 16M. Castaño ▲ 73' 6.2
- 29D. Valencia ▲ 74' 6.3
- 3J. Pérez ▲ 84' 6.3
- 26J. Sinisterra
- 10D. Díaz
- 12O. Ramos
- 1S. Viera 6.9
- 24D. Rosero 6.9
- 15W. Pacheco 6.2
- 17G. Fuentes 6.9
- 4W. Ditta ⇢ 7.2
- 28J. Rodríguez ▼ 64' 6.9
- 5L. Vásquez 7.2
- 8F. Hinestroza 7.3
- 23F. Sambueza ▼ 63' 6.9
- 9C. Martínez ▼ 71' 6.9
- 18E. Cetré ▼ 72' 7.0
Dự bị 7
- 10L. González ⚽ ▲ 63' 7.3
- 13R. Manjarrés ▲ 64' 6.3
- 19C. Valencia ▲ 71' 6.9
- 7J. Muñoz ▲ 72' 6.2
- 14H. Martínez
- 27F. Viáfara
- 12E. Chaux
Thống kê
03⚑7
⚑710
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm21
3Trúng đích8
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
7Phạt góc7
4Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
219Chuyền bóng388
152Chuyền chính xác324
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
44Trận đấu62
50Ghi được84
54Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai49