Jaguares
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Junior

Jaguares vs Junior

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-2 Junior tại Primera A, 31 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 4, Junior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Trọng tài
J. Tabares
Phong độ
LDWDD Jaguares
LDLDD Junior
  1. 17' 0-1 S. Viera
  2. 20' L. Vasquez
  3. 42' M. Castano
  4. 45'+1 E. Sosa
  5. HT0-1
  6. 46' W. Guisao S. Salazar
  7. 57' 0-2 Didier Moreno · T. Gutiérrez
  8. 60' F. Mosquera
  9. 66' R. Lemus E. Sosa
  10. 66' P. Bueno J. Lloreda
  11. 66' L. González E. Cetré
  12. 71' M. Sierra Y. Anchico
  13. 77' C. Valencia F. Sambueza
  14. 78' J. Solano I. Scarpeta
  15. 78' M. Piedrahita F. Hinestroza
  16. 86' S. Viera
  17. 86' J. Rodríguez L. Vásquez
  18. 86' D. Rosero E. Velasco
  19. 87' L. Gonzalez
  20. FT0-2

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Suárez
  1. 12J. Chunga 6.7
  2. 5Y. Anchico ▼ 71' 6.3
  3. 4J. Marrufo 6.9
  4. 22I. Alba 6.7
  5. 30E. Sosa ▼ 66' 6.3
  6. 23S. Salazar ▼ 46' 6.5
  7. 16M. Castaño 6.3
  8. 15I. Scarpeta ▼ 78' 6.9
  9. 20F. Mosquera 7.0
  10. 8J. Lloreda ▼ 66' 6.9
  11. 7P. Rojas 6.9

Dự bị 7

  1. 13W. Guisao ▲ 46' 6.7
  2. 27R. Lemus ▲ 66' 6.5
  3. 9P. Bueno ▲ 66' 6.7
  4. 6M. Sierra ▲ 71' 6.6
  5. 11J. Solano ▲ 78' 6.7
  6. 1J. Soto
  7. 3J. Pérez
Junior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Perea
  1. 1S. Viera 7.9
  2. 16G. Mera 7.3
  3. 3E. Velasco ▼ 86' 6.9
  4. 27F. Viáfara 6.7
  5. 4W. Ditta 6.6
  6. 6Didier Moreno 8.2
  7. 5L. Vásquez ▼ 86' 6.7
  8. 8F. Hinestroza ▼ 78' 7.0
  9. 23F. Sambueza ▼ 77' 7.7
  10. 29T. Gutiérrez 7.7
  11. 18E. Cetré ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 10L. González ▲ 66' 6.6
  2. 19C. Valencia ▲ 77' 6.2
  3. 20M. Piedrahita ▲ 78' 6.3
  4. 28J. Rodríguez ▲ 86' 6.6
  5. 24D. Rosero ▲ 86' 6.6
  6. 14H. Martínez
  7. 12E. Chaux

Thống kê

034
630
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị3
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
359Chuyền bóng395
297Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền82%

So sánh

44Trận đấu62
50Ghi được84
54Thủng lưới66
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu