Chico
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Valledupar

Chico vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Chico 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 1 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 5, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Trọng tài
C. Ortega
Phong độ
LLDDW Chico
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 27' J. Calle J. Gómez
  2. 31' B. Moreno · E. Banguero 1-0
  3. 45' Leonardo Saldaña
  4. HT1-0
  5. 46' J. Molina B. Gil
  6. 46' B. Garcés M. Palacios
  7. 52' Edwin Torres
  8. 59' Sebastián Tamara
  9. 59' R. Torres S. Acosta
  10. 65' K. Londoño N. Tapia
  11. 66' J. Muñoz D. Alfonzo
  12. 66' S. Rivera J. Vélez
  13. 69' Jonathan Muñoz
  14. 74' L. Saldañaphản lưới 2-0
  15. 85' W. Mena B. Moreno
  16. 85' J. Pimentel G. Balanta
  17. 85' J. Zea E. Torres
  18. 86' Roger Torres
  19. FT2-0

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. García
  1. 33P. Mina 7.7
  2. 3E. Mosquera 6.9
  3. 4H. Plazas 7.3
  4. 26N. Tapia ▼ 65' 6.6
  5. 19F. Lozano 7.0
  6. 14E. Banguero 6.7
  7. 28J. Gómez ▼ 27' 6.3
  8. 7G. Balanta ▼ 85' 6.9
  9. 8S. Támara 7.0
  10. 24B. Moreno ▼ 85' 7.3
  11. 16D. Alfonzo ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 18J. Calle ▲ 27' 7.2
  2. 27K. Londoño ▲ 65' 6.7
  3. 2J. Muñoz ▲ 66' 6.6
  4. 22W. Mena ▲ 85' 6.5
  5. 29J. Pimentel ▲ 85' 6.6
  6. 1R. Caicedo
  7. 10B. Palacios
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Bodhert
  1. 30P. Grazziani 6.9
  2. 6L. Saldaña 6.9
  3. 33C. Pérez 6.6
  4. 11S. Acosta ▼ 59' 6.2
  5. 26M. Palacios ▼ 46' 6.3
  6. 14J. Castillo 6.9
  7. 27J. Portilla 6.9
  8. 35E. Torres ▼ 85' 7.0
  9. 24D. Cuperman 7.3
  10. 28J. Vélez ▼ 66' 6.6
  11. 15B. Gil ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 19J. Molina ▲ 46' 6.3
  2. 25B. Garcés ▲ 46' 6.6
  3. 20R. Torres ▲ 59' 6.6
  4. 16S. Rivera ▲ 66' 6.5
  5. 9J. Zea ▲ 85' 6.6
  6. 13J. Serrano
  7. 22L. Ospina

Thống kê

024
530
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
5Trúng đích4
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
317Chuyền bóng356
245Chuyền chính xác289
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu48
41Ghi được48
32Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu