Chico
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Alianza Valledupar

Chico vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Chico 2-2 Alianza Valledupar tại Primera A, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 5, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Vòng 8
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Trọng tài
Luis Sanchez, Colombia
Phong độ
LLDDW Chico
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 9' C. Pérez 1-0
  2. 18' Efrain Cortes
  3. 22' 1-1 C. Palomeque · C. Hinestroza
  4. 24' Juan Mancilla
  5. 36' D. Alfonzo E. Cortés
  6. 45'+3 B. Moreno 2-1
  7. HT2-1
  8. 56' Frank Lozano
  9. 58' J. Zea J. Mancilla
  10. 61' Camilo Mancilla
  11. 66' M. Palacios D. Díaz
  12. 66' J. Hernández C. Mancilla
  13. 68' Mateo Palacios
  14. 70' David Valencia
  15. 71' C. Arias M. Pérez
  16. 79' Carlos Perez
  17. 81' D. Castro N. Tapia
  18. 84' Nelino Tapia
  19. 85' Cesar Hinestroza
  20. 90'+5 2-2 C. Pérez · R. Jérez
  21. FT2-2

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Gómez
  1. 12P. Mina 7.1
  2. 4E. Cortés ▼ 36' 6.2
  3. 26C. Pérez 7.6
  4. 2J. Muñoz 6.3
  5. 13N. Tapia ▼ 81' 7.1
  6. 19F. Lozano 6.7
  7. 21D. Benavides 6.7
  8. 18D. Díaz ▼ 66'
  9. 25J. González 6.4
  10. 20G. Balanta 6.9
  11. 24B. Moreno 6.2

Dự bị 5

  1. 16D. Alfonzo ▲ 36' 6.1
  2. 10M. Palacios ▲ 66' 6.5
  3. 14D. Castro ▲ 81' 6.2
  4. 11L. Páez
  5. 1R. Caicedo
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Torres
  1. 12R. Jérez 6.6
  2. 17C. Hinestroza 6.8
  3. 5D. Valencia 6.8
  4. 2C. Mancilla ▼ 66' 6.3
  5. 23C. Pérez 7.3
  6. 21C. Alzáte 7.4
  7. 8F. Flórez 7.0
  8. 18H. Suárez 6.9
  9. 4J. Mancilla ▼ 58' 6.4
  10. 7C. Palomeque 6.7
  11. 11M. Pérez ▼ 71' 6.7

Dự bị 5

  1. 9J. Zea ▲ 58' 6.5
  2. 1J. Hernández ▲ 66' 6.8
  3. 19C. Arias ▲ 71' 6.5
  4. 30P. Grazziani
  5. 27J. Portilla

Thống kê

131
350
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm9
4Trúng đích7
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
1Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi21
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
273Chuyền bóng420
190Chuyền chính xác345
70%Chính xác chuyền82%

So sánh

25Trận đấu26
16Ghi được32
42Thủng lưới46
0.64Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu