Chico
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alianza Valledupar

Chico vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Chico 3-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 10 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chico thắng 5, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 14
Trọng tài
Harold Perilla Rodriguez
Phong độ
LLDDW Chico
LDLLL Alianza Valledupar
  1. 13' Carlos Anderson Pérez
  2. 15' Freddy Flórez
  3. 28' F. Acosta · D. Valdes 1-0
  4. 32' Ricardo Jerez
  5. 33' D. Valdes · J. Mosquera 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Castro D. Barreto
  8. 53' J. Ríos D. Santa
  9. 56' J. Mora N. Tapia
  10. 60' F. Acosta · M. Riascos 3-0
  11. 63' M. Palacios C. Arias
  12. 72' Luciano Ospina
  13. 72' Michael Balanta
  14. 73' Alex Castro
  15. 81' C. Ruiz D. Duarte
  16. 84' M. Vázquez D. Valdes
  17. FT3-0

Đội hình

Chico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gómez
  1. 1J. Escobar 6.9
  2. 4D. Duarte ▼ 81' 7.0
  3. 13N. Tapia ▼ 56' 7.4
  4. 5J. Mosquera 7.8
  5. 27G. Navarro 7.2
  6. 6L. Toloza 6.5
  7. 7M. Riascos 7.8
  8. 10M. Palacios 8.0
  9. 11F. Acosta ⚽2 8.7
  10. 14D. Mena 7.2
  11. 9D. Valdes ▼ 84' 8.4

Dự bị 7

  1. 20J. Mora ▲ 56' 6.6
  2. 30C. Ruiz ▲ 81' 6.7
  3. 8M. Vázquez ▲ 84'
  4. 16Y. Requena
  5. 12S. Avellaneda
  6. 21J. Muñoz
  7. 29C. Esterilla
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Real
  1. 12R. Jérez 6.7
  2. 22L. Ospina 6.3
  3. 5D. Valencia 6.0
  4. 15C. Florez 6.6
  5. 23C. Pérez 3.0
  6. 2D. Santa ▼ 53' 6.4
  7. 18F. Flórez 6.3
  8. 28D. Barreto ▼ 46' 6.3
  9. 19C. Arias ▼ 63' 6.6
  10. 25M. Balanta 6.5
  11. 11C. Palomeque 6.1

Dự bị 7

  1. 20A. Castro ▲ 46' 6.2
  2. 8J. Ríos ▲ 53' 6.5
  3. 7M. Palacios ▲ 63' 6.5
  4. 10R. Torres
  5. 16L. Saldaña
  6. 29V. Córdoba
  7. 30P. Grazziani

Thống kê

007
251
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm4
9Trúng đích0
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
541Chuyền bóng217
477Chuyền chính xác139
88%Chính xác chuyền64%

So sánh

38Trận đấu38
35Ghi được46
60Thủng lưới59
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu