Alianza Valledupar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chico

Alianza Valledupar vs Chico

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 1-0 Chico tại Primera A, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 2, Chico thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
Wilmar Roldan, Colombia
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
LLDDW Chico
  1. 23' Ricardo Jerez
  2. 29' A. Castro · R. Torres 1-0
  3. 30' Alex Castro
  4. 37' Nelino Tapia
  5. HT1-0
  6. 46' Ó. Rodas J. Arboleda
  7. 46' F. Ponce J. González
  8. 58' D. Barreto R. Torres
  9. 63' Oscar Rodas
  10. 69' J. Ríos J. Suárez
  11. 76' J. Vela N. Tapia
  12. 77' P. Vranjicán C. Arias
  13. 79' Cristian Florez
  14. 87' Jose Luis Mosquera
  15. 90' Pablo Vranjicán
  16. FT1-0

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 12R. Jérez 7.3
  2. 22L. Ospina 7.9
  3. 15C. Florez 7.0
  4. 23C. Pérez 6.9
  5. 10R. Torres ▼ 58' 7.8
  6. 21H. Henao 6.7
  7. 18F. Flórez 7.2
  8. 20A. Castro 7.1
  9. 6Y. Hurtado 6.7
  10. 19C. Arias ▼ 77' 7.0
  11. 26J. Suárez ▼ 69' 6.9

Dự bị 7

  1. 28D. Barreto ▲ 58' 6.7
  2. 8J. Ríos ▲ 69' 6.8
  3. 27P. Vranjicán ▲ 77' 6.7
  4. 2D. Santa
  5. 11C. Palomeque
  6. 24H. Rivera
  7. 30P. Grazziani
Chico Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gómez
  1. 28R. Caicedo 7.0
  2. 4F. García 7.3
  3. 7J. Duque 6.9
  4. 6N. Tapia ▼ 76' 6.9
  5. 30J. Mosquera 7.6
  6. 20J. Gómez 6.7
  7. 3J. Ayala 6.6
  8. 18J. González ▼ 46' 6.4
  9. 9D. Valdes 6.8
  10. 19O. Balanta 7.3
  11. 16J. Arboleda ▼ 46' 6.6

Dự bị 5

  1. 14Ó. Rodas ▲ 46' 6.6
  2. 23F. Ponce ▲ 46' 6.8
  3. 11J. Vela ▲ 76' 7.3
  4. 12S. Avellaneda
  5. 17J. Monroy

Thống kê

045
230
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm11
6Trúng đích2
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
387Chuyền bóng338
289Chuyền chính xác234
75%Chính xác chuyền69%

So sánh

38Trận đấu38
46Ghi được35
59Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu