Chico vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Chico 2-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chico thắng 3, hòa 1, Alianza Valledupar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Phong độ
- LLDDW Chico
- LDLLL Alianza Valledupar
- 12' L. Saldana
- 13' Y. Lopez
- 15' D. Denis
- 15' D. A. Ramirez Raigosa
- 21' E. Arango · D. A. Ramirez Raigosa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Quiceno ▼ Y. Lopez
- 46' ▲ J. Munoz ▼ J. Castillo
- 60' A. Banguero
- 61' ▲ J. Figueroa ▼ L. Saldana
- 61' ▲ M. Gil ▼ J. Munoz
- 62' 1-1 L. Perez
- 67' ▲ S. Colon ▼ E. Camargo
- 67' ▲ S. Salazar ▼ K. Londono
- 81' F. Pardo
- 87' J. Molina11m 2-1
- 90'+10 E. Arango
- 90'+5 ▲ A. Aedo ▼ D. A. Ramirez Raigosa
- 90'+13 ▲ J. Negrete ▼ J. Molina
- 90'+6 ▲ S. A. Aponza Cantonil ▼ W. Fernandez
- FT2-1
Đội hình
- 23D. Denis
- 17J. Ampudia
- 4E. Peralta
- 26A. Banguero
- 22Y. Lopez▼ 46'
- 19F. Lozano
- 24E. Arango
- 30K. Londono▼ 67'
- 28E. Camargo▼ 67'
- 10D. A. Ramirez Raigosa▼ 90'
- 9J. Molina▼ 90'
Dự bị 7
- 6A. Aedo▲ 90'
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 29S. Colon▲ 67'
- 7J. Negrete▲ 90'
- 3J. Quiceno▲ 46'
- 77J. Sanchez
- 8S. Salazar▲ 67'
- 12J. Chaverra
- 16L. Saldana▼ 61'
- 5P. Franco
- 18J. Garcia
- 22K. Suarez
- 33W. Fernandez▼ 90'
- 7J. Castillo▼ 46'
- 19L. Perez
- 24J. Munoz▼ 61'
- 17F. Pardo
- 15C. Vergara
Dự bị 7
- 11S. A. Aponza Cantonil▲ 90'
- 6J. Figueroa▲ 61'
- 8R. R. Colpa Bolano
- 99M. Gil▲ 61'
- 10J. Munoz▲ 46'
- 29E. Torres
- 1J. Wallens
Thống kê
05⚑6
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích5
2Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
1Cứu thua1
230Chuyền bóng402
77%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu46
33Ghi được59
65Thủng lưới53
0.75Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32