Shandong Luneng vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-1 Sichuan Jiuniu tại Super League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Trọng tài
- Memetjan Ahmat, China
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 1' Cryzan · V. Qazaishvili 1-0
- 29' Cryzan
- 29' Cryzan
- 45'+7 Yiming Yang
- HT1-0
- 46' ▲ Huang Zhengyu ▼ Y. Li
- 46' ▲ Shi Songchen ▼ Mijit Mewlan
- 46' ▲ Yu Menghui ▼ Yu Rui
- 54' ▲ Li Ning ▼ Yang Yiming
- 59' Miao Tang
- 61' ▲ R. Merkies ▼ V. Qazaishvili
- 68' 1-1 Dai Wai-Tsun
- 69' ▲ Chen Zeshi ▼ Chen Pu
- 72' Eden Karzev
- 79' ▲ Peng Xiao ▼ Xie Wenneng
- 88' ▲ Li Long ▼ Dai Wai-Tsun
- 88' ▲ Zhang Yufeng ▼ Yao Junsheng
- FT1-1
Đội hình
- 1Yu Jinyong 7.9
- 33Gao Zhunyi 6.9
- 23P. Alvaro 6.6
- 11Liu Yang 7.3
- 28Mijit Mewlan ▼ 46'
- 22Y. Li ▼ 46' 6.7
- 8Guilherme Madruga 6.9
- 29Chen Pu ▼ 69' 6.7
- 7Xie Wenneng ▼ 79' 6.3
- 9Cryzan ⚽ 6.9
- 10V. Qazaishvili ⇢ ▼ 61' 7.3
Dự bị 12
- 14Wang Dalei
- 36Liu Qiwei
- 35Huang Zhengyu ▲ 46' 6.9
- 2Yang Ruiqi
- 3Peng Xiao ▲ 79' 6.9
- 15Shi Songchen ▲ 46' 6.0
- 37Chen Zeshi ▲ 69' 6.3
- 38Memet Imran
- 34Yin Jiaxi
- 17R. Merkies ▲ 61' 6.2
- 41J. Lu
- 42Y. Peng
- 13Peng Peng 6.7
- 23Yang Yiming ▼ 54' 6.7
- 15Yu Rui ▼ 46' 5.9
- 3Gabriel Xavier 7.5
- 16Tang Miao 7.2
- 6Yao Junsheng ▼ 88' 7.0
- 36E. Kartsev 7.2
- 20Z. Xuan 6.5
- 8T. Chow 6.9
- 10Dai Wai-Tsun ⚽ ▼ 88' 6.7
- 11A. Ademi 7.0
Dự bị 10
- 35Wei Minzhe
- 1J. Ji
- 49H. Zhang
- 2Tian Yifan
- 56Wang Yuheng
- 14Li Long ▲ 88'
- 17Li Ning ▲ 54' 6.3
- 19Zhang Yufeng ▲ 88'
- 39Yu Menghui ▲ 46' 6.3
- 54J. Yao 7.0
Thống kê
10⚑2
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm29
1Trúng đích8
4Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm15
2Bị chặn9
2Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
351Chuyền bóng561
266Chuyền chính xác510
76%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
18Ghi được13
20Thủng lưới15
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai9