Shandong Luneng vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 4-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 6
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 4' V. Qazaishvili · Zeca 1-0
- 6' Y. Li 2-0
- 21' Cryzan
- 22' Zeca · Cryzan 3-0
- 30' Cryzan · V. Qazaishvili 4-0
- 44' ▲ Shi Songchen ▼ Gao Zhunyi
- 45'+3 Manprit Sarkaria
- HT4-0
- 59' Shi Songchen
- 67' ▲ Lu Yongtao ▼ Huang Zhengyu
- 67' ▲ Mijit Mewlan ▼ Zeca
- 69' ▲ Zhang Yudong ▼ E. Garcia
- 73' ▲ Zhou Dadi ▼ Tiago Leonco
- 73' ▲ Zhang Xiaobin ▼ M. Sarkaria
- 77' ▲ Chen Pu ▼ V. Qazaishvili
- 77' ▲ Liu Guobao ▼ Y. Li
- 82' ▲ Zhang Yujie ▼ Zhang Wei
- 83' ▲ H. Shen ▼ Hu Ruibao
- FT4-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 33Gao Zhunyi ▼ 44' 6.9
- 4Gazal 7.3
- 27Shi Ke 7.2
- 11Liu Yang 7.5
- 35Huang Zhengyu ▼ 67' 6.6
- 22Y. Li ⚽ ▼ 77' 8.3
- 10V. Qazaishvili ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 8Guilherme Madruga 8.2
- 9Cryzan ⚽ ⇢ 8.3
- 19Zeca ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
Dự bị 12
- 1Yu Jinyong
- 5Zheng Zheng
- 29Chen Pu ▲ 77' 6.7
- 31Zhao Jianfei
- 3Bi Jinhao
- 25Peng Xinli
- 17Wu Xinghan
- 36Liu Guobao ▲ 77' 6.2
- 18Lu Yongtao ▲ 67' 6.7
- 44Shi Songchen ▲ 44' 6.7
- 28Mijit Mewlan ▲ 67'
- 23Xie Wenneng
- 1J. Ji 6.3
- 23Yang Yiming 6.3
- 20R. Dugalic 6.9
- 5Hu Ruibao ▼ 83' 6.3
- 2Zhang Wei ▼ 82' 6.2
- 11E. Garcia ▼ 69' 6.9
- 36E. Kartsev 7.2
- 10M. Sarkaria ▼ 73' 6.7
- 4Jiang Zhipeng 6.0
- 9Tiago Leonco ▼ 73' 6.3
- 19M. Orr 6.6
Dự bị 12
- 49H. Zhang
- 13Peng Peng
- 29Wang Qiao
- 28Zhang Yudong ▲ 69' 6.9
- 8Zhou Dadi ▲ 73' 6.7
- 12Zhang Xiaobin ▲ 73' 6.3
- 21Nan Song
- 16Li Zhi
- 22Zhang Yujie ▲ 82' 6.9
- 34Ghojaehmet Shahzat
- 46H. Shen ▲ 83' 6.5
- 56W. Jiang
Thống kê
01⚑7
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm10
9Trúng đích1
7Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
548Chuyền bóng374
483Chuyền chính xác293
88%Chính xác chuyền78%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
32Trận đấu31
75Ghi được37
49Thủng lưới61
2.34Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai22