Shandong Luneng
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sichuan Jiuniu

Shandong Luneng vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-2 Sichuan Jiuniu tại Super League, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 4, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 11' 0-1 Edu García · Zhang Yudong
  2. 26' Gao Zhunyi 1-1
  3. 27' S. Armenteros Edu García
  4. 28' Rade Dugalić
  5. 41' Cryzan · V. Qazaishvili 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Jia Feifan Li Yuanyi
  8. 68' V. Qazaishvili · Xie Wenneng 3-1
  9. 69' Ruan Yang Behram Abduweli
  10. 77' Liu Binbin Xie Wenneng
  11. 77' Chen Pu Liao Lisheng
  12. 80' Matt Orr Thiago Andrade
  13. 80' Xiao Kun Tian Yinong
  14. 80' Lin Chuangyi Zhang Yudong
  15. 82' 3-2 R. Dugalić · Matt Orr
  16. 88' Feifan Jia
  17. 90'+4 Liu Yang Huang Zhengyu
  18. 90'+4 Pedro Delgado V. Qazaishvili
  19. FT3-2

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 26Liu Shibo 6.2
  2. 17Wu Xinghan 6.3
  3. 27Shi Ke 6.6
  4. 31Zhao Jianfei 6.3
  5. 33Gao Zhunyi 7.0
  6. 23Xie Wenneng ▼ 77' 7.2
  7. 20Liao Lisheng ▼ 77' 6.9
  8. 35Huang Zhengyu ▼ 90' 7.5
  9. 22Li Yuanyi ▼ 46' 6.3
  10. 10V. Qazaishvili ▼ 90' 8.2
  11. 9Cryzan 7.9

Dự bị 12

  1. 16Jia Feifan ▲ 46' 6.5
  2. 21Liu Binbin ▲ 77' 6.6
  3. 29Chen Pu ▲ 77' 6.5
  4. 11Liu Yang ▲ 90'
  5. 8Pedro Delgado ▲ 90'
  6. 14Wang Dalei
  7. 5Zheng Zheng
  8. 13Zhang Chi
  9. 2Tong Lei
  10. 15Shi Songchen
  11. 18Han Rongze
  12. 30Abudulam Abdurasul
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tato
  1. 14Zhao Shi 6.2
  2. 24Wang Hao 6.2
  3. 15Yu Rui 6.2
  4. 20R. Dugalić 7.3
  5. 2Zhang Wei 7.0
  6. 3Tian Yinong ▼ 80' 6.6
  7. 10Jorge Ortíz 6.7
  8. 28Zhang Yudong ▼ 80' 7.2
  9. 11Edu García ▼ 27' 7.2
  10. 7Thiago Andrade ▼ 80' 6.3
  11. 27Behram Abduweli ▼ 69' 6.0

Dự bị 12

  1. 9S. Armenteros ▲ 27' 6.6
  2. 44Ruan Yang ▲ 69' 7.2
  3. 19Matt Orr ▲ 80' 7.0
  4. 22Xiao Kun ▲ 80' 6.9
  5. 6Lin Chuangyi ▲ 80' 7.2
  6. 21Nan Song
  7. 13Peng Peng
  8. 5Song Yue
  9. 16Li Zhi
  10. 33Zhu Baojie
  11. 8Zhou Dadi
  12. 31Nizamdin Ependi

Thống kê

011
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
5Trúng đích4
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
22Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
378Chuyền bóng455
271Chuyền chính xác349
72%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu32
77Ghi được31
62Thủng lưới55
1.79Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu